Vocapedia
EN → VI
Search
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
末っ子
suetsuko
danh từ
★
Trung cấp
💡 con út
“彼は末っ子です。”
Anh ấy là con út.
Save to my dictionary
thông thường
Con út trong gia đình.
うちの末っ子はとても可愛い。
Con út nhà tôi rất dễ thương.
Từ đồng nghĩa
末子
Từ trái nghĩa
長子
Phân tích từ
末
cuối cùng
kanji
+
っ子
con
kanji
Từ Điển Nhật Việt