Looking up...
“この錠剤を1日3回、食後に飲んでください。”
Hãy uống loại thuốc viên này 3 lần mỗi ngày, sau khi ăn.
Dạng thuốc rắn được bào chế dưới dạng viên nén, thường chứa một liều lượng thuốc nhất định.
風邪薬の錠剤を飲むと、すぐに咳が止まった。
Sau khi uống viên thuốc cảm lạnh, cơn ho của tôi đã lập tức dừng lại.
この抗生物質の錠剤は1日2回、空腹時に服用します。
Thuốc kháng sinh dạng viên này uống 2 lần mỗi ngày, khi bụng đói.
Thường được sử dụng trong y học để phân biệt với dạng thuốc bột, thuốc nước, thuốc tiêm, thuốc cao dán, v.v.
Viên thuốc có hình dạng giống viên kim cương hoặc viên đá quý (ít dùng trong y học).
彼女は指輪の代わりに錠剤型の宝石を身に着けていた。
Cô ấy đeo viên đá quý dạng viên nén thay cho nhẫn.
Ý nghĩa này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh y tế.
錠剤 (じょうざい) là viên thuốc nén chắc, thường có hình tròn hoặc bầu dục. カプセル (capsule) là viên thuốc con nhộng, chứa bột hoặc hạt bên trong vỏ gelatin. Thuốc nén thường tan chậm hơn, trong khi thuốc con nhộng tan nhanh hơn trong dạ dày.
Luôn uống thuốc viên nén với nước đầy đủ (trừ khi có chỉ định khác). Không nghiền nát hoặc nhai viên thuốc trừ khi được bác sĩ cho phép, vì có thể làm thay đổi hiệu quả thuốc hoặc gây kích ứng dạ dày.
Từ Hán-Việt: '錠' (đĩnh) nghĩa là 'vật hình viên đá quý' hoặc 'vật rắn', '剤' (tễ) nghĩa là 'thuốc'. Kết hợp lại thành 'vật rắn dạng viên thuốc'.
Trong tiếng Việt, 'thuốc viên nén' là thuật ngữ phổ biến nhất. 'Thuốc viên' có thể dùng chung cho nhiều dạng viên (như viên nang), nhưng 'thuốc viên nén' rõ ràng hơn. Tránh nhầm lẫn với 'thuốc con nhộng' (カプセル).