Looking up...
“この薬はカプセルです。”
Thuốc này là viên nang.
Viên thuốc có vỏ bọc gelatin, thường chứa thuốc bên trong.
カプセルを水で飲んでください。
Hãy uống viên nang với nước.
このビタミンはカプセルタイプです。
Loại vitamin này có dạng viên nang.
Thường dùng trong y học để mô tả dạng bào chế dễ nuốt hoặc bảo vệ thuốc khỏi môi trường dạ dày.
Vỏ bọc hình trụ nhỏ, thường bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để bảo quản hoặc vận chuyển vật liệu.
このカプセルは衛星を打ち上げるために使われます。
Vỏ bọc này được sử dụng để phóng vệ tinh.
Trong kỹ thuật, thường đề cập đến vỏ bảo vệ cho các thiết bị điện tử hoặc vệ tinh.
Viên nang chứa caffeine hoặc chất kích thích, thường dùng trong cà phê hoặc đồ uống năng lượng.
コーヒーカプセルが流行っています。
Viên nang cà phê đang thịnh hành.
Thường dùng trong ngữ cảnh quảng cáo sản phẩm cà phê dạng viên nang.
カプセル (viên nang) có vỏ bọc gelatin, thường dễ nuốt hơn, trong khi 錠剤 (viên nén) là dạng thuốc nén chắc. Ví dụ: 'Thuốc bổ sung vitamin thường ở dạng viên nang, còn thuốc giảm đau có thể là viên nén.'
Trong y học, 'カプセル' thường chỉ dạng bào chế thuốc. Ví dụ: 'この薬はカプセルです。飲みやすいです。' (Thuốc này là viên nang, dễ uống.)
Trong công nghệ, 'カプセル' có thể chỉ vỏ bảo vệ cho thiết bị. Ví dụ: '人工衛星はカプセルに入って打ち上げられます。' (Vệ tinh nhân tạo được phóng lên trong vỏ bọc.)
Mượn từ tiếng Anh 'capsule', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'capsula' (nghĩa là 'hộp nhỏ', 'vỏ bọc'). Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực y học và công nghệ.
Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ y học đến công nghệ. Trong y học, nó thường chỉ dạng bào chế thuốc, trong khi trong công nghệ, nó có thể chỉ vỏ bảo vệ. Cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.