Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

カプセル

kapuseru
noun★Trung cấp💡 viên nangTừ vay mượn từ English capsule

“この薬はカプセルです。”

Thuốc này là viên nang.

🏥Y học
trang trọng

Viên thuốc có vỏ bọc gelatin, thường chứa thuốc bên trong.

カプセルを水で飲んでください。

Hãy uống viên nang với nước.

このビタミンはカプセルタイプです。

Loại vitamin này có dạng viên nang.

💡

Thường dùng trong y học để mô tả dạng bào chế dễ nuốt hoặc bảo vệ thuốc khỏi môi trường dạ dày.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Vỏ bọc hình trụ nhỏ, thường bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để bảo quản hoặc vận chuyển vật liệu.

このカプセルは衛星を打ち上げるために使われます。

Vỏ bọc này được sử dụng để phóng vệ tinh.

💡

Trong kỹ thuật, thường đề cập đến vỏ bảo vệ cho các thiết bị điện tử hoặc vệ tinh.

thông thường

Viên nang chứa caffeine hoặc chất kích thích, thường dùng trong cà phê hoặc đồ uống năng lượng.

コーヒーカプセルが流行っています。

Viên nang cà phê đang thịnh hành.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh quảng cáo sản phẩm cà phê dạng viên nang.

Cụm từ kết hợp

カプセルタイプdạng viên nangカプセル化するđóng gói (trong vỏ bọc)カプセルコーヒーcà phê viên nang

Từ đồng nghĩa

錠剤カプセル剤

Từ trái nghĩa

粉薬液体薬

Cụm từ liên quan

カプセル化cụm từ
quá trình đóng gói hoặc bảo vệ một thứ gì đó trong vỏ bọc
カプセルホテルcụm từ
khách sạn dạng viên nang (những phòng nhỏ hình viên nang)

💡Mẹo hay

Phân biệt 'カプセル' và '錠剤'

カプセル (viên nang) có vỏ bọc gelatin, thường dễ nuốt hơn, trong khi 錠剤 (viên nén) là dạng thuốc nén chắc. Ví dụ: 'Thuốc bổ sung vitamin thường ở dạng viên nang, còn thuốc giảm đau có thể là viên nén.'

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'カプセル' trong ngữ cảnh y học

Trong y học, 'カプセル' thường chỉ dạng bào chế thuốc. Ví dụ: 'この薬はカプセルです。飲みやすいです。' (Thuốc này là viên nang, dễ uống.)

Sử dụng 'カプセル' trong ngữ cảnh công nghệ

Trong công nghệ, 'カプセル' có thể chỉ vỏ bảo vệ cho thiết bị. Ví dụ: '人工衛星はカプセルに入って打ち上げられます。' (Vệ tinh nhân tạo được phóng lên trong vỏ bọc.)

📖Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'capsule', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'capsula' (nghĩa là 'hộp nhỏ', 'vỏ bọc'). Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực y học và công nghệ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ y học đến công nghệ. Trong y học, nó thường chỉ dạng bào chế thuốc, trong khi trong công nghệ, nó có thể chỉ vỏ bảo vệ. Cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Phân tích từ

カプセル
viên nang
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.