Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

魚

sakana / uo
noun★Cơ bản💡 cá

“この魚は新鮮です。”

Con cá này tươi.

chung

loài động vật sống dưới nước, có mang, vảy, thường được dùng làm thức ăn.

スーパーで魚を買いました。

Tôi đã mua cá ở siêu thị.

池にはたくさんの魚が泳いでいます。

Trong ao có rất nhiều cá bơi lội.

💡

Từ '魚' trong tiếng Nhật có thể chỉ bất kỳ loài cá nào, không phân biệt loại như cá biển, cá sông, cá cảnh. Trong ẩm thực, '魚' thường ám chỉ cá tươi dùng để chế biến món ăn.

Cụm từ kết hợp

魚を焼くnướng cá魚を釣るcâu cá魚が泳ぐcá bơi生魚cá sống魚市場chợ cá

Từ đồng nghĩa

さかなうお

Từ trái nghĩa

肉鳥

💡Mẹo hay

Phân biệt '魚' và 'さかな'

Trong tiếng Nhật, '魚' (uo) là từ phổ thông để chỉ cá, trong khi 'さかな' (sakana) là cách nói thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày. '魚' thường xuất hiện trong văn viết hoặc các từ ghép (ví dụ: '魚市場' - chợ cá), trong khi 'さかな' được dùng trong hội thoại thường ngày (ví dụ: '今日の晩ご飯はさかなです' - Bữa tối nay là cá).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '魚' trong ngữ cảnh ẩm thực

Khi nói về cá trong bữa ăn, người Nhật thường dùng '魚' (ví dụ: '魚を食べる' - ăn cá). Tuy nhiên, khi nói về cá sống hoặc cá cảnh, người ta thường dùng 'さかな' (ví dụ: '水槽のさかな' - cá trong bể cá).

📖Nguồn gốc từ

Từ '魚' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, có liên quan đến từ 'うお' (uo) trong tiếng Nhật cổ, mang nghĩa 'con cá'. Chữ '魚' cũng được sử dụng trong tiếng Trung và tiếng Hàn với cùng nghĩa, bắt nguồn từ chữ Hán cổ. Trong tiếng Việt, từ 'cá' có nguồn gốc từ tiếng Hán '魚' (Hán Việt: 'ngư').

📝Ghi chú sử dụng

'魚' là từ phổ thông để chỉ cá nói chung trong tiếng Nhật. Không giống như tiếng Việt có nhiều từ chuyên biệt cho từng loại cá (ví dụ: cá thu, cá ngừ, cá chép), tiếng Nhật thường sử dụng từ '魚' kết hợp với tên loài (ví dụ: 'まぐろ' - cá ngừ, 'さけ' - cá hồi) để chỉ cụ thể. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 'さかな' (sakana) thay cho '魚' (uo) vì dễ phát âm hơn.

Phân tích từ

魚
cá
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.