Looking up...
“この魚は新鮮です。”
Con cá này tươi.
loài động vật sống dưới nước, có mang, vảy, thường được dùng làm thức ăn.
スーパーで魚を買いました。
Tôi đã mua cá ở siêu thị.
池にはたくさんの魚が泳いでいます。
Trong ao có rất nhiều cá bơi lội.
Từ '魚' trong tiếng Nhật có thể chỉ bất kỳ loài cá nào, không phân biệt loại như cá biển, cá sông, cá cảnh. Trong ẩm thực, '魚' thường ám chỉ cá tươi dùng để chế biến món ăn.
Trong tiếng Nhật, '魚' (uo) là từ phổ thông để chỉ cá, trong khi 'さかな' (sakana) là cách nói thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày. '魚' thường xuất hiện trong văn viết hoặc các từ ghép (ví dụ: '魚市場' - chợ cá), trong khi 'さかな' được dùng trong hội thoại thường ngày (ví dụ: '今日の晩ご飯はさかなです' - Bữa tối nay là cá).
Khi nói về cá trong bữa ăn, người Nhật thường dùng '魚' (ví dụ: '魚を食べる' - ăn cá). Tuy nhiên, khi nói về cá sống hoặc cá cảnh, người ta thường dùng 'さかな' (ví dụ: '水槽のさかな' - cá trong bể cá).
Từ '魚' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, có liên quan đến từ 'うお' (uo) trong tiếng Nhật cổ, mang nghĩa 'con cá'. Chữ '魚' cũng được sử dụng trong tiếng Trung và tiếng Hàn với cùng nghĩa, bắt nguồn từ chữ Hán cổ. Trong tiếng Việt, từ 'cá' có nguồn gốc từ tiếng Hán '魚' (Hán Việt: 'ngư').
'魚' là từ phổ thông để chỉ cá nói chung trong tiếng Nhật. Không giống như tiếng Việt có nhiều từ chuyên biệt cho từng loại cá (ví dụ: cá thu, cá ngừ, cá chép), tiếng Nhật thường sử dụng từ '魚' kết hợp với tên loài (ví dụ: 'まぐろ' - cá ngừ, 'さけ' - cá hồi) để chỉ cụ thể. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 'さかな' (sakana) thay cho '魚' (uo) vì dễ phát âm hơn.