Looking up...
“彼は軽症で済んだ。”
Anh ấy chỉ bị bệnh nhẹ thôi.
Tình trạng bệnh nhẹ, không nghiêm trọng.
コロナウイルス感染者の多くは軽症で済む。
Phần lớn người nhiễm COVID-19 chỉ bị bệnh nhẹ.
軽症の患者は自宅療養が可能です。
Bệnh nhân nhẹ có thể điều trị tại nhà.
Thường dùng trong y tế, dịch tễ học hoặc bảo hiểm sức khỏe. Phân biệt với 重症 (bệnh nặng) và 中等症 (bệnh trung bình).
軽症 (bệnh nhẹ) đề cập đến mức độ nghiêm trọng của bệnh, trong khi 微熱 (sốt nhẹ) chỉ triệu chứng cụ thể. Ví dụ: 'Bị cảm lạnh nhẹ nhưng sốt nhẹ' → 風邪の軽症ですが微熱があります。
Tránh dùng 軽症 để mô tả cảm xúc hay tình trạng không liên quan đến sức khỏe. Từ này chuyên ngành, không dùng trong văn nói thông thường.
Kết hợp từ 軽 (kei, nhẹ) + 症 (shō, triệu chứng bệnh). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt: 軽 = khinh (nhẹ), 症 = chứng (triệu chứng).
Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo y tế, thông báo dịch bệnh hoặc tài liệu bảo hiểm. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến tình trạng sức khỏe.