Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

軽症

keishō
noun★Trung cấp💡 bệnh nhẹ

“彼は軽症で済んだ。”

Anh ấy chỉ bị bệnh nhẹ thôi.

🏥Y học
trang trọng

Tình trạng bệnh nhẹ, không nghiêm trọng.

コロナウイルス感染者の多くは軽症で済む。

Phần lớn người nhiễm COVID-19 chỉ bị bệnh nhẹ.

軽症の患者は自宅療養が可能です。

Bệnh nhân nhẹ có thể điều trị tại nhà.

💡

Thường dùng trong y tế, dịch tễ học hoặc bảo hiểm sức khỏe. Phân biệt với 重症 (bệnh nặng) và 中等症 (bệnh trung bình).

Cụm từ kết hợp

軽症患者bệnh nhân nhẹ軽症例trường hợp nhẹ軽症で済むchỉ bị nhẹ

Từ đồng nghĩa

軽い病気微熱

Từ trái nghĩa

重症重病

Cụm từ liên quan

重症化するcụm từ
chuyển biến nặng
症状が軽快するcụm từ
triệu chứng thuyên giảm

💡Mẹo hay

Phân biệt 軽症 và 微熱

軽症 (bệnh nhẹ) đề cập đến mức độ nghiêm trọng của bệnh, trong khi 微熱 (sốt nhẹ) chỉ triệu chứng cụ thể. Ví dụ: 'Bị cảm lạnh nhẹ nhưng sốt nhẹ' → 風邪の軽症ですが微熱があります。

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong y tế

Tránh dùng 軽症 để mô tả cảm xúc hay tình trạng không liên quan đến sức khỏe. Từ này chuyên ngành, không dùng trong văn nói thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 軽 (kei, nhẹ) + 症 (shō, triệu chứng bệnh). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt: 軽 = khinh (nhẹ), 症 = chứng (triệu chứng).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo y tế, thông báo dịch bệnh hoặc tài liệu bảo hiểm. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến tình trạng sức khỏe.

Phân tích từ

軽
nhẹ, không nghiêm trọng
root
+
症
triệu chứng bệnh, tình trạng bệnh
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.