味噌ラーメン
mì ramen vị tương misoこの店の味噌ラーメンはとてもコクがあります。
Mì ramen vị tương miso của quán này rất đậm đà.
Mì ramen được nấu với nước dùng làm từ tương miso, thường có hương vị đậm đà và hơi ngọt.
味噌ラーメンは北海道発祥のラーメンです。
Mì ramen vị tương miso là loại mì có nguồn gốc từ Hokkaido.
Loại mì này phổ biến ở Nhật Bản, đặc biệt là vùng Hokkaido. Nước dùng thường được nấu từ tương miso, xương heo, và các loại gia vị khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt các loại ramen theo vị
味噌ラーメン (vị tương miso) có hương vị đậm đà, ngọt nhẹ; しょうゆラーメン (vị xì dầu) có hương vị mặn; とんこつラーメン (vị xương) có hương vị ngọt từ xương heo.
Quy tắc vàng
Cách gọi đúng trong tiếng Nhật
Khi gọi món, nên nói '味噌ラーメンをお願いします' (Tôi muốn gọi mì ramen vị tương miso). Không nên rút ngắn thành '味噌ラーメン' khi gọi món trong nhà hàng.
Nguồn gốc từ
味噌 (miso) là tương truyền thống của Nhật Bản, được làm từ đậu nành lên men. ラーメン (raamen) là loại mì mì nhập khẩu từ Trung Quốc nhưng đã trở thành món ăn đặc trưng của Nhật Bản. Kết hợp hai từ này tạo thành 'mì ramen vị tương miso', một biến thể phổ biến của mì ramen.
Ghi chú sử dụng
味噌ラーメン thường có hương vị đậm đà hơn các loại ramen khác do sử dụng tương miso. Đây là một trong ba loại ramen chính ở Nhật Bản (cùng với shoyu ramen và tonkotsu ramen).