Looking up...
“郵便局で切手を買いました。”
Tôi đã mua tem ở bưu điện.
Dịch vụ vận chuyển thư từ, bưu phẩm, bưu kiện qua hệ thống bưu điện.
郵便で荷物を送りました。
Tôi đã gửi đồ qua bưu điện.
この手紙は郵便で送ってください。
Xin hãy gửi bức thư này qua bưu điện.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc hành chính. Có thể kết hợp với các từ như '郵便局' (bưu điện), '郵便番号' (mã bưu chính).
郵便 thường dùng cho thư từ, bưu phẩm nhỏ, dịch vụ công cộng. 宅配 (chuyển phát tận nhà) dùng cho hàng hóa lớn, dịch vụ tư nhân như giao hàng tận nơi.
Luôn nhớ kết hợp '郵便' với các từ chỉ dịch vụ như '局' (cục), '番号' (mã), '物' (vật phẩm) để tạo thành từ ghép chính xác.
Từ ghép giữa '郵' (bưu, nghĩa là gửi thư) và '便' (tiện, nghĩa là tiện lợi). Ban đầu chỉ dịch vụ thư từ, sau mở rộng sang vận chuyển bưu phẩm.
Sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, chính thức. Không dùng trong giao tiếp thân mật. Thường kết hợp với các từ chỉ dịch vụ như '郵便局' (bưu điện), '郵便配達員' (nhân viên chuyển phát thư).