郵便局
yūbin kyokunoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)bưu điện cục
trang trọng
cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm về dịch vụ bưu chính
郵便局で切手を買いました
Tôi đã mua tem ở bưu điện
💡
Từ này thường được sử dụng để chỉ cơ quan bưu chính chính thức
Từ đồng nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ này được hình thành từ '郵便' (bưu chính) và '局' (cơ quan)
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '郵便局' thường được gọi tắt là 'ゆうびんきょく' (yūbin kyoku).
Phân tích từ
郵便
bưu chính
root局
cơ quan
rootTừ Điển Nhật Việt