Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 郵便番号

郵便番号

ゆうびんばんごう

What does "郵便番号" mean?

mã bưu điện

この封筒に郵便番号を書いてください。

Hãy viết mã bưu điện vào phong bì này.


How to use "郵便番号" correctly?

trang trọng

Mã số gồm 3-7 chữ số do bưu điện quy định để phân loại địa chỉ gửi thư, bưu phẩm.

郵便番号は7桁で、最初の3桁は都道府県を表します。

Mã bưu điện gồm 7 chữ số, 3 chữ số đầu biểu thị tỉnh/thành phố.

Mã bưu điện Nhật Bản thường có 7 chữ số, nhưng có thể ngắn hơn đối với các khu vực đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

郵便番号を調べるtra cứu mã bưu điện郵便番号を入力するnhập mã bưu điện郵便番号が正しいmã bưu điện chính xác

Mẹo hay

Cách tra cứu mã bưu điện Nhật Bản

Sử dụng trang web chính thức của Japan Post (https://www.post.japanpost.jp) hoặc ứng dụng tra cứu mã ZIP. Có thể tra cứu bằng tên thành phố hoặc địa chỉ đầy đủ.

Quy tắc vàng

Quy tắc viết mã bưu điện

Luôn viết mã bưu điện gồm 7 chữ số (hoặc 5 chữ số đối với các khu vực cũ) theo định dạng tiêu chuẩn. Không sử dụng dấu gạch ngang hay khoảng trống.

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji: 郵便 (ゆうびん - bưu chính) + 番号 (ばんごう - số hiệu). Từ nguyên từ hệ thống bưu chính hiện đại của Nhật Bản, du nhập từ phương Tây vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Mã bưu điện Nhật Bản (7 chữ số) được chia thành 3 phần: 3 chữ số đầu chỉ tỉnh/thành phố, 2 chữ số tiếp theo chỉ quận/huyện, 2 chữ số cuối chỉ khu vực cụ thể. Cần viết rõ ràng để tránh nhầm lẫn.

Phân tích từ

郵便
bưu chính
root
+
番号
số hiệu
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.