Looking up...
“この封筒に郵便番号を書いてください。”
Hãy viết mã bưu điện vào phong bì này.
Mã số gồm 3-7 chữ số do bưu điện quy định để phân loại địa chỉ gửi thư, bưu phẩm.
郵便番号は7桁で、最初の3桁は都道府県を表します。
Mã bưu điện gồm 7 chữ số, 3 chữ số đầu biểu thị tỉnh/thành phố.
Mã bưu điện Nhật Bản thường có 7 chữ số, nhưng có thể ngắn hơn đối với các khu vực đặc biệt.
Sử dụng trang web chính thức của Japan Post (https://www.post.japanpost.jp) hoặc ứng dụng tra cứu mã ZIP. Có thể tra cứu bằng tên thành phố hoặc địa chỉ đầy đủ.
Luôn viết mã bưu điện gồm 7 chữ số (hoặc 5 chữ số đối với các khu vực cũ) theo định dạng tiêu chuẩn. Không sử dụng dấu gạch ngang hay khoảng trống.
Ghép từ kanji: 郵便 (ゆうびん - bưu chính) + 番号 (ばんごう - số hiệu). Từ nguyên từ hệ thống bưu chính hiện đại của Nhật Bản, du nhập từ phương Tây vào thế kỷ 19.
Mã bưu điện Nhật Bản (7 chữ số) được chia thành 3 phần: 3 chữ số đầu chỉ tỉnh/thành phố, 2 chữ số tiếp theo chỉ quận/huyện, 2 chữ số cuối chỉ khu vực cụ thể. Cần viết rõ ràng để tránh nhầm lẫn.