Looking up...
“私は青い服を選びました。”
Tôi đã lựa chọn bộ quần áo màu xanh.
lựa chọn giữa các phương án khác nhau dựa trên sở thích, nhu cầu hoặc tiêu chí nhất định
選挙で議員を選ぶ。
Lựa chọn nghị sĩ trong cuộc bầu cử.
メニューから好きな料理を選んでください。
Xin hãy lựa chọn món ăn mình thích từ thực đơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như bầu cử, mua sắm, hoặc quyết định quan trọng. Có thể kết hợp với các từ chỉ vật được lựa chọn (vd: 服を選ぶ, 道を選ぶ).
chọn lựa theo sở thích cá nhân
友達と映画を選ぶ。
Chọn phim cùng bạn bè.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường đi kèm với danh từ chỉ vật phẩm (vd: 映画, 音楽, 本).
Cả hai đều liên quan đến quyết định, nhưng '選ぶ' nhấn mạnh vào quá trình so sánh giữa các lựa chọn, trong khi '決める' nhấn mạnh vào hành động đưa ra quyết định cuối cùng. Ví dụ: 'Tôi chọn quán cà phê này sau khi xem menu' (選ぶ) vs 'Tôi quyết định đi du lịch vào tháng sau' (決める).
Dùng '選ぶ' khi có nhiều phương án và bạn đang cân nhắc, so sánh giữa chúng. Không dùng khi chỉ có một phương án duy nhất hoặc khi quyết định mang tính chủ quan tuyệt đối (vd: 'tôi quyết định sống ở đây' → dùng 決める).
Từ Hán cổ '選' (tuyển) trong 'tuyển chọn', kết hợp với động từ 'ぶ' (bộ) mang nghĩa 'nắm bắt, lấy'. Ban đầu chỉ hành động 'lựa chọn' trong ngữ cảnh chính thức như tuyển quan, sau lan rộng ra mọi lĩnh vực.
1. Không dùng '選ぶ' cho hành động vô thức hoặc không có chủ đích (vd: 'tôi chọn vô thức' → không dùng '選ぶ'). 2. Có thể dùng '選ぶ' cho vật vô tri (vd: 'máy tính chọn file') nhưng thường dùng '選択する' trong ngữ cảnh kỹ thuật. 3. Phân biệt với '決める' (quyết định) - '決める' nhấn mạnh vào hành động đưa ra quyết định cuối cùng, trong khi '選ぶ' nhấn mạnh vào quá trình so sánh và lựa chọn giữa các phương án.