Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

選ぶ

erabu
verb★Trung cấp💡 lựa chọn

“私は青い服を選びました。”

Tôi đã lựa chọn bộ quần áo màu xanh.

trang trọng

lựa chọn giữa các phương án khác nhau dựa trên sở thích, nhu cầu hoặc tiêu chí nhất định

選挙で議員を選ぶ。

Lựa chọn nghị sĩ trong cuộc bầu cử.

メニューから好きな料理を選んでください。

Xin hãy lựa chọn món ăn mình thích từ thực đơn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như bầu cử, mua sắm, hoặc quyết định quan trọng. Có thể kết hợp với các từ chỉ vật được lựa chọn (vd: 服を選ぶ, 道を選ぶ).

thông thường

chọn lựa theo sở thích cá nhân

友達と映画を選ぶ。

Chọn phim cùng bạn bè.

💡

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường đi kèm với danh từ chỉ vật phẩm (vd: 映画, 音楽, 本).

Cụm từ kết hợp

選択肢を選ぶlựa chọn giữa các phương án道を選ぶchọn con đường服を選ぶchọn quần áo選挙で議員を選ぶbầu cử nghị sĩ進路を選ぶchọn hướng đi (nghề nghiệp)

Từ đồng nghĩa

決める選考する採択する

Từ trái nghĩa

放棄する無視する拒否する

Cụm từ liên quan

選ばれし者cụm từ
người được lựa chọn (thường trong ngữ cảnh huyền bí)
選ぶ権利cụm từ
quyền lựa chọn

💡Mẹo hay

Phân biệt '選ぶ' và '決める'

Cả hai đều liên quan đến quyết định, nhưng '選ぶ' nhấn mạnh vào quá trình so sánh giữa các lựa chọn, trong khi '決める' nhấn mạnh vào hành động đưa ra quyết định cuối cùng. Ví dụ: 'Tôi chọn quán cà phê này sau khi xem menu' (選ぶ) vs 'Tôi quyết định đi du lịch vào tháng sau' (決める).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '選ぶ'

Dùng '選ぶ' khi có nhiều phương án và bạn đang cân nhắc, so sánh giữa chúng. Không dùng khi chỉ có một phương án duy nhất hoặc khi quyết định mang tính chủ quan tuyệt đối (vd: 'tôi quyết định sống ở đây' → dùng 決める).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán cổ '選' (tuyển) trong 'tuyển chọn', kết hợp với động từ 'ぶ' (bộ) mang nghĩa 'nắm bắt, lấy'. Ban đầu chỉ hành động 'lựa chọn' trong ngữ cảnh chính thức như tuyển quan, sau lan rộng ra mọi lĩnh vực.

📝Ghi chú sử dụng

1. Không dùng '選ぶ' cho hành động vô thức hoặc không có chủ đích (vd: 'tôi chọn vô thức' → không dùng '選ぶ'). 2. Có thể dùng '選ぶ' cho vật vô tri (vd: 'máy tính chọn file') nhưng thường dùng '選択する' trong ngữ cảnh kỹ thuật. 3. Phân biệt với '決める' (quyết định) - '決める' nhấn mạnh vào hành động đưa ra quyết định cuối cùng, trong khi '選ぶ' nhấn mạnh vào quá trình so sánh và lựa chọn giữa các phương án.

Phân tích từ

選
lựa chọn, tuyển chọn
kanji (Hán Việt: tuyển)
+
ぶ
nắm bắt, lấy
hiragana (động từ nhóm 1)
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.