Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

決める

kimeru
verb★Trung cấp💡 quyết định

“今日の予定を決める。”

Quyết định lịch trình hôm nay.

chung

Lựa chọn một phương án hoặc hành động từ nhiều khả năng dựa trên suy xét, ý chí hoặc tiêu chí cá nhân.

彼は将来の仕事を決めた。

Anh ấy đã quyết định công việc tương lai của mình.

このレストランで何を決めましたか?

Bạn đã quyết định chọn món gì ở nhà hàng này?

💡

Thường đi kèm với trợ từ を (wo) chỉ đối tượng được quyết định. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật.

trang trọng

Thiết lập hoặc ấn định một điều gì đó (thời gian, địa điểm, quy tắc) theo ý muốn.

会議の日程を決める。

Ấn định lịch trình cuộc họp.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, có tính chất quyết định tập thể.

Cụm từ kết hợp

決めることにするquyết định làm gì đó決め手yếu tố quyết định決められた時間thời gian đã định

Từ đồng nghĩa

選ぶ定める決断する

Từ trái nghĩa

迷うためらう

Cụm từ liên quan

腹を決めるcụm từ
quyết tâm, dứt khoát
首を決めるcụm từ
quyết định nghỉ việc

💡Mẹo hay

Phân biệt 決める và 決まる

決める (kimeru) là động từ tha động từ: 'tôi quyết định lịch trình' → 私は予定を決める。 決まる (kimaru) là tự động từ: 'lịch trình đã được quyết định' → 予定が決まる。

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

決める + を + [đối tượng]:決める luôn đi kèm trợ từ を để chỉ đối tượng bị tác động. Ví dụ: 服を決める (quyết định quần áo), 仕事を決める (quyết định công việc).

📖Nguồn gốc từ

Từ động từ 決める (kimeru) trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ kanji 決 (quyết) nghĩa là 'quyết định', kết hợp với hậu tố động từ -める (-meru) tạo thành động từ hóa. Kanji 決 có nguồn gốc từ chữ Hán 決 (quyết) trong tiếng Hán, vốn có nghĩa gốc là 'vạch định ranh giới sông ngòi' (từ giác quan 'quyết định' chuyển sang nghĩa trừu tượng).

📝Ghi chú sử dụng

1. Không nhầm lẫn với 決まる (kimaru) - động từ tự động từ (được quyết định). 2. Khi diễn đạt 'quyết định' trong ngữ cảnh cá nhân, có thể dùng 決心する (kesshin suru) cho sắc thái mạnh mẽ hơn. 3. Trong tiếng Nhật hiện đại, 決める thường thể hiện sự chủ động của chủ thể, trong khi 決まる thể hiện tính khách quan.

Phân tích từ

決
quyết định, ấn định
root
+
める
hậu tố tạo động từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.