Looking up...
“今日の予定を決める。”
Quyết định lịch trình hôm nay.
Lựa chọn một phương án hoặc hành động từ nhiều khả năng dựa trên suy xét, ý chí hoặc tiêu chí cá nhân.
彼は将来の仕事を決めた。
Anh ấy đã quyết định công việc tương lai của mình.
このレストランで何を決めましたか?
Bạn đã quyết định chọn món gì ở nhà hàng này?
Thường đi kèm với trợ từ を (wo) chỉ đối tượng được quyết định. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật.
Thiết lập hoặc ấn định một điều gì đó (thời gian, địa điểm, quy tắc) theo ý muốn.
会議の日程を決める。
Ấn định lịch trình cuộc họp.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, có tính chất quyết định tập thể.
決める (kimeru) là động từ tha động từ: 'tôi quyết định lịch trình' → 私は予定を決める。 決まる (kimaru) là tự động từ: 'lịch trình đã được quyết định' → 予定が決まる。
決める + を + [đối tượng]:決める luôn đi kèm trợ từ を để chỉ đối tượng bị tác động. Ví dụ: 服を決める (quyết định quần áo), 仕事を決める (quyết định công việc).
Từ động từ 決める (kimeru) trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ kanji 決 (quyết) nghĩa là 'quyết định', kết hợp với hậu tố động từ -める (-meru) tạo thành động từ hóa. Kanji 決 có nguồn gốc từ chữ Hán 決 (quyết) trong tiếng Hán, vốn có nghĩa gốc là 'vạch định ranh giới sông ngòi' (từ giác quan 'quyết định' chuyển sang nghĩa trừu tượng).
1. Không nhầm lẫn với 決まる (kimaru) - động từ tự động từ (được quyết định). 2. Khi diễn đạt 'quyết định' trong ngữ cảnh cá nhân, có thể dùng 決心する (kesshin suru) cho sắc thái mạnh mẽ hơn. 3. Trong tiếng Nhật hiện đại, 決める thường thể hiện sự chủ động của chủ thể, trong khi 決まる thể hiện tính khách quan.