ふさわしい

fusawashii
phù hợp

彼はリーダーにふさわしい人柄だ。

Anh ấy là người có phẩm chất phù hợp với vị trí lãnh đạo.


neutral

phù hợp, xứng đáng, thích hợp (với vai trò, vị trí, điều kiện nào đó)

この服は彼女にふさわしいデザインだ。

Thiết kế này rất phù hợp với cô ấy.

彼はその職務にふさわしい能力を持っている。

Anh ấy có năng lực xứng đáng với nhiệm vụ đó.

Thường dùng để chỉ sự tương thích giữa người/vật với vai trò, vị trí, hoặc tiêu chuẩn nào đó. Không mang nghĩa tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

~にふさわしいphù hợp với ~ふさわしい人người xứng đángふさわしい対応phản ứng thích hợp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

似合うword
hợp (về mặt thẩm mỹ, phong cách)
相応しいword
xứng đáng, thích hợp (về mặt đạo đức, phẩm chất)

Mẹo hay

Phân biệt ふさわしい vs 似合う

ふさわしい nhấn mạnh sự phù hợp về mặt tiêu chuẩn, vai trò, hoặc phẩm chất (ví dụ: người lãnh đạo, nhiệm vụ). 似合う nhấn mạnh sự hợp về mặt thẩm mỹ, phong cách (ví dụ: trang phục, kiểu tóc).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

ふさわしい thường đi kèm với danh từ chỉ vai trò, vị trí, hoặc tiêu chuẩn (ví dụ: 役職にふさわしい, 状況にふさわしい). Có thể dùng dưới dạng danh từ bổ nghĩa (例: ふさわしい人材).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của ふさ(塞) nghĩa là 'lấp đầy, khớp nhau' + わしい(形容詞 hóa từ động từ わる)nghĩa là 'có tính chất'. Ban đầu mang nghĩa 'đầy đủ, trọn vẹn', sau phát triển thành 'phù hợp, thích hợp'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Thường đi kèm với trợ từ に khi chỉ đích đến (ví dụ: 役職にふさわしい). Không dùng để chỉ sự tương thích về mặt thẩm mỹ (ví dụ: trang phục hợp thời trang) trừ khi liên quan đến tiêu chuẩn cụ thể.

Phân tích từ

ふさ
lấp đầy, khớp nhau
root
+
わしい
có tính chất (hậu tố tạo tính từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt