Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

近づける

ちかづける (chikazukeru)
verb (transitive)★Trung cấp💡 mang đến gần, tiếp cận

“机を壁に近づける。”

Mang chiếc bàn đến gần bức tường.

neutral

Làm cho vật gì đó tiến lại gần hơn về vị trí không gian hoặc thời gian.

子供を安全な場所に近づける。

Mang đứa trẻ đến nơi an toàn.

夏が近づいてきた。

Mùa hè đang đến gần.

💡

Thường dùng với vật thể hữu hình (vật lý) hoặc trừu tượng (thời gian, mối quan hệ).

Cụm từ kết hợp

近づけることviệc mang đến gần近づけないkhông thể mang đến gần / không thể tiếp cận距離を近づけるrút ngắn khoảng cách

Từ đồng nghĩa

近寄る接近する

Từ trái nghĩa

遠ざける離す

Cụm từ liên quan

心を近づけるcụm từ
làm cho trái tim gần nhau hơn (nghĩa bóng)

💡Mẹo hay

Phân biệt 近づける và 近づく

近づける là ngoại động từ (yêu cầu tân ngữ), nghĩa là 'làm cho cái gì đến gần'. 近づく là nội động từ (không cần tân ngữ), nghĩa là 'tiến lại gần'. Ví dụ: '子供を火に近づけるな' (Đừng để trẻ con lại gần lửa) vs. '子供が火に近づいた' (Đứa trẻ tiến lại gần lửa).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc causative trong tiếng Nhật

近づける là dạng causative của 近づく. Hậu tố づける thường biểu thị 'làm cho trở nên' hoặc 'khiến cho xảy ra'. Ví dụ: 強める (làm mạnh hơn), 広める (làm rộng ra).

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 近 (gần) + づける (hậu tố causative, làm cho trở nên). Kanji 近 có Hán Việt là 'cận'.

📝Ghi chú sử dụng

Có thể dùng cả nghĩa đen (vật lý) lẫn nghĩa bóng (thời gian, mối quan hệ). Không dùng để chỉ sự di chuyển chủ động của chủ thể (ví dụ: 'tôi tiến lại gần cửa' → dùng 近づく thay vì 近づける).

Phân tích từ

近
gần
root
+
づける
làm cho trở nên
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.