Looking up...
“机を壁に近づける。”
Mang chiếc bàn đến gần bức tường.
Làm cho vật gì đó tiến lại gần hơn về vị trí không gian hoặc thời gian.
子供を安全な場所に近づける。
Mang đứa trẻ đến nơi an toàn.
夏が近づいてきた。
Mùa hè đang đến gần.
Thường dùng với vật thể hữu hình (vật lý) hoặc trừu tượng (thời gian, mối quan hệ).
近づける là ngoại động từ (yêu cầu tân ngữ), nghĩa là 'làm cho cái gì đến gần'. 近づく là nội động từ (không cần tân ngữ), nghĩa là 'tiến lại gần'. Ví dụ: '子供を火に近づけるな' (Đừng để trẻ con lại gần lửa) vs. '子供が火に近づいた' (Đứa trẻ tiến lại gần lửa).
近づける là dạng causative của 近づく. Hậu tố づける thường biểu thị 'làm cho trở nên' hoặc 'khiến cho xảy ra'. Ví dụ: 強める (làm mạnh hơn), 広める (làm rộng ra).
Kết hợp từ 近 (gần) + づける (hậu tố causative, làm cho trở nên). Kanji 近 có Hán Việt là 'cận'.
Có thể dùng cả nghĩa đen (vật lý) lẫn nghĩa bóng (thời gian, mối quan hệ). Không dùng để chỉ sự di chuyển chủ động của chủ thể (ví dụ: 'tôi tiến lại gần cửa' → dùng 近づく thay vì 近づける).