Looking up...
Khoản tiền bắt buộc phải trả nhằm bù đắp những tổn thất, thiệt hại (vật chất hoặc tinh thần) do hành vi vi phạm pháp luật hoặc hợp đồng gây ra.
契約違反により、当社は相手方に対して損害賠償金を支払わなければならなかった。
Do vi phạm hợp đồng, công ty chúng tôi buộc phải trả tiền bồi thường thiệt hại cho đối phương.
交通事故の被害者は加害者に対し、損害賠償金の支払いを求めた。
Nạn nhân tai nạn giao thông đã yêu cầu người gây tai nạn phải trả tiền bồi thường thiệt hại.
Thuật ngữ pháp lý phổ biến trong lĩnh vực dân sự, thương mại, bảo hiểm. Có thể bao gồm cả tổn thất vật chất (chi phí sửa chữa, bồi thường y tế) và tổn thất tinh thần (tiền bồi thường tổn thất tinh thần).
損害賠償金 là khoản tiền bồi thường cho thiệt hại thực tế (vật chất/tinh thần) do hành vi gây ra, trong khi 罰金 là khoản tiền phạt do vi phạm hành chính/hình sự. Ví dụ: Tai nạn giao thông có thể vừa phải trả tiền bồi thường thiệt hại (損害賠償金) vừa bị phạt hành chính (罰金).
Khi soạn thảo hợp đồng, hãy rõ ràng về điều khoản bồi thường thiệt hại (損害賠償条項) để tránh tranh chấp. Ví dụ: 'Bên vi phạm phải thanh toán cho Bên bị thiệt hại khoản tiền bồi thường thiệt hại bằng 150% giá trị hợp đồng.'
Từ ghép Hán-Nhật: '損害' (そんがい - tổn hại, thiệt hại) + '賠償' (ばいしょう - bồi thường) + '金' (きん - tiền). '損害' xuất phát từ chữ '損' (tổn thất) và '害' (hại), '賠償' từ '賠' (bồi) và '償' (thường, bồi thường).
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng, tai nạn, hoặc bất kỳ trường hợp vi phạm nghĩa vụ gây thiệt hại. Cần phân biệt với '罰金' (phạt tiền) - khoản tiền phạt do vi phạm hành chính hoặc hình sự. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp nhưng cần lưu ý ngữ cảnh pháp lý cụ thể.