Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

損害賠償金

songai baishōkin
noun★Trung cấp💡 tiền bồi thường thiệt hại
⚖️Luật
trang trọng

Khoản tiền bắt buộc phải trả nhằm bù đắp những tổn thất, thiệt hại (vật chất hoặc tinh thần) do hành vi vi phạm pháp luật hoặc hợp đồng gây ra.

契約違反により、当社は相手方に対して損害賠償金を支払わなければならなかった。

Do vi phạm hợp đồng, công ty chúng tôi buộc phải trả tiền bồi thường thiệt hại cho đối phương.

交通事故の被害者は加害者に対し、損害賠償金の支払いを求めた。

Nạn nhân tai nạn giao thông đã yêu cầu người gây tai nạn phải trả tiền bồi thường thiệt hại.

💡

Thuật ngữ pháp lý phổ biến trong lĩnh vực dân sự, thương mại, bảo hiểm. Có thể bao gồm cả tổn thất vật chất (chi phí sửa chữa, bồi thường y tế) và tổn thất tinh thần (tiền bồi thường tổn thất tinh thần).

Cụm từ kết hợp

損害賠償金を請求するyêu cầu bồi thường thiệt hại損害賠償金を支払うtrả tiền bồi thường thiệt hại損害賠償金を受け取るnhận tiền bồi thường thiệt hại損害賠償金を算定するxác định mức bồi thường thiệt hại損害賠償金を請求する権利quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại

Từ đồng nghĩa

賠償金損害賠償賠償額

Cụm từ liên quan

不法行為cụm từ
hành vi trái pháp luật
債務不履行cụm từ
vi phạm nghĩa vụ hợp đồng
過失責任cụm từ
trách nhiệm do lỗi

💡Mẹo hay

Phân biệt '損害賠償金' và '罰金'

損害賠償金 là khoản tiền bồi thường cho thiệt hại thực tế (vật chất/tinh thần) do hành vi gây ra, trong khi 罰金 là khoản tiền phạt do vi phạm hành chính/hình sự. Ví dụ: Tai nạn giao thông có thể vừa phải trả tiền bồi thường thiệt hại (損害賠償金) vừa bị phạt hành chính (罰金).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong hợp đồng

Khi soạn thảo hợp đồng, hãy rõ ràng về điều khoản bồi thường thiệt hại (損害賠償条項) để tránh tranh chấp. Ví dụ: 'Bên vi phạm phải thanh toán cho Bên bị thiệt hại khoản tiền bồi thường thiệt hại bằng 150% giá trị hợp đồng.'

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: '損害' (そんがい - tổn hại, thiệt hại) + '賠償' (ばいしょう - bồi thường) + '金' (きん - tiền). '損害' xuất phát từ chữ '損' (tổn thất) và '害' (hại), '賠償' từ '賠' (bồi) và '償' (thường, bồi thường).

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng, tai nạn, hoặc bất kỳ trường hợp vi phạm nghĩa vụ gây thiệt hại. Cần phân biệt với '罰金' (phạt tiền) - khoản tiền phạt do vi phạm hành chính hoặc hình sự. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp nhưng cần lưu ý ngữ cảnh pháp lý cụ thể.

Phân tích từ

損害
thiệt hại, tổn thất
root
+
賠償
bồi thường
root
+
金
tiền
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.