Looking up...
“この道をまっすぐ行くと駅があります。”
Đi thẳng con đường này sẽ thấy nhà ga.
con đường, con phố (khoảng không gian dành cho phương tiện giao thông di chuyển)
この道はとても狭いです。
Con đường này rất hẹp.
道を渡るときは注意してください。
Khi băng qua đường, hãy chú ý nhé.
Thường dùng cho đường bộ. Có thể kết hợp với các từ chỉ hướng (例: 道の左側).
đạo lý, con đường đạo đức (nguyên tắc sống, phương pháp sống)
茶道を学ぶ。
Học đạo trà.
人の道を外れる。
Đi ngược đạo lý của con người.
Thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực (例: 茶道, 剣道, 武道).
cách thức, phương pháp (lối sống, phương pháp tiếp cận)
彼の生き方は立派な道です。
Cách sống của anh ấy là một tấm gương đạo đức.
Ít dùng độc lập, thường kết hợp với các động từ (例: 道を説く).
道 (michi) nhấn mạnh vào 'con đường vật lý' hoặc 'phương pháp sống' (例: この道は危ないです → Con đường này nguy hiểm). 通り (tōri) nhấn mạnh vào 'tuyến đường có tên' (例: この通りは有名です → Con phố này nổi tiếng).
Trong các môn võ thuật Nhật Bản (例: 剣道, 柔道), 道 không chỉ có nghĩa là 'con đường' mà còn ám chỉ 'con đường tinh thần', 'nghệ thuật sống'. Người học không chỉ rèn luyện kỹ thuật mà còn trau dồi đạo đức.
Từ chữ Hán 道 (đạo) trong Hán Việt, nghĩa gốc là 'con đường' hoặc 'đường đi'. Trong tiếng Nhật, 道 (michi) giữ nghĩa gốc nhưng mở rộng sang các lĩnh vực trừu tượng như đạo lý, phương pháp sống (例: 茶道, 剣道).
1. 道 (michi) thường dùng cho đường bộ, trong khi 通り (tōri) nhấn mạnh đến tuyến đường có tên riêng. 2. Trong các môn võ thuật (例: 剣道), 道 ám chỉ 'con đường tinh thần' chứ không phải đường vật lý. 3. Khi nói về 'đường đi' trong không gian (例: 道順), thường dùng ルート (rūto) trong tiếng Nhật.