Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

道

michi / dō
noun★Trung cấp💡 con đường

“この道をまっすぐ行くと駅があります。”

Đi thẳng con đường này sẽ thấy nhà ga.

trang trọng

con đường, con phố (khoảng không gian dành cho phương tiện giao thông di chuyển)

この道はとても狭いです。

Con đường này rất hẹp.

道を渡るときは注意してください。

Khi băng qua đường, hãy chú ý nhé.

💡

Thường dùng cho đường bộ. Có thể kết hợp với các từ chỉ hướng (例: 道の左側).

trang trọng

đạo lý, con đường đạo đức (nguyên tắc sống, phương pháp sống)

茶道を学ぶ。

Học đạo trà.

人の道を外れる。

Đi ngược đạo lý của con người.

💡

Thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực (例: 茶道, 剣道, 武道).

trang trọng

cách thức, phương pháp (lối sống, phương pháp tiếp cận)

彼の生き方は立派な道です。

Cách sống của anh ấy là một tấm gương đạo đức.

💡

Ít dùng độc lập, thường kết hợp với các động từ (例: 道を説く).

Cụm từ kết hợp

道を歩くđi bộ trên đường道を渡るbăng qua đường道に迷うlạc đường道を外れるđi lệch khỏi con đường đúng道を説くtruyền đạo lý, thuyết giáo

Từ đồng nghĩa

通り街路ルート

Từ trái nghĩa

家部屋

Cụm từ liên quan

人生の道cụm từ
con đường cuộc đời
道を切り開くcụm từ
mở đường, khai phá con đường mới
道草を食うthành ngữ
lãng phí thời gian, đi lạc đường

💡Mẹo hay

Phân biệt 道 (michi) và 通り (tōri)

道 (michi) nhấn mạnh vào 'con đường vật lý' hoặc 'phương pháp sống' (例: この道は危ないです → Con đường này nguy hiểm). 通り (tōri) nhấn mạnh vào 'tuyến đường có tên' (例: この通りは有名です → Con phố này nổi tiếng).

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng 道 trong các môn võ thuật

Trong các môn võ thuật Nhật Bản (例: 剣道, 柔道), 道 không chỉ có nghĩa là 'con đường' mà còn ám chỉ 'con đường tinh thần', 'nghệ thuật sống'. Người học không chỉ rèn luyện kỹ thuật mà còn trau dồi đạo đức.

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 道 (đạo) trong Hán Việt, nghĩa gốc là 'con đường' hoặc 'đường đi'. Trong tiếng Nhật, 道 (michi) giữ nghĩa gốc nhưng mở rộng sang các lĩnh vực trừu tượng như đạo lý, phương pháp sống (例: 茶道, 剣道).

📝Ghi chú sử dụng

1. 道 (michi) thường dùng cho đường bộ, trong khi 通り (tōri) nhấn mạnh đến tuyến đường có tên riêng. 2. Trong các môn võ thuật (例: 剣道), 道 ám chỉ 'con đường tinh thần' chứ không phải đường vật lý. 3. Khi nói về 'đường đi' trong không gian (例: 道順), thường dùng ルート (rūto) trong tiếng Nhật.

Phân tích từ

道
con đường, đạo lý
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.