過去

kako
nounCơ bản quá khứHán Việt (Âm Hán-Việt)cổ
trang trọng

Thời gian đã qua, thời gian trước đây

過去の出来事を振り返る

Quay lại những sự kiện trong quá khứ

Cụm từ kết hợp

過去の経験kinh nghiệm quá khứ過去の失敗sự thất bại trong quá khứ過去を振り返るquay lại quá khứ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Từ này thường được sử dụng với các động từ như '振り返る' (quay lại) hoặc '学ぶ' (học hỏi) để chỉ việc nhớ lại hoặc học hỏi từ quá khứ.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '過去' (cổ khứ) trong tiếng Hán, có nghĩa là thời gian đã qua.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ thời gian đã qua, có thể là thời gian gần đây hoặc xa xưa.

Từ Điển Nhật Việt