未来
mirainoun★Cơ bản— tương laiHán Việt (Âm Hán-Việt)mãi lai
chung
Thời gian sẽ đến sau thời điểm hiện tại; tương lai
未来の技術はどんなものになるだろうか
Công nghệ tương lai sẽ như thế nào?
💡
Thường được sử dụng để nói về thời gian sau này, kế hoạch, hoặc dự đoán về tương lai.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh công nghệ
Từ '未来' thường được sử dụng trong các bài viết về công nghệ tương lai, như '未来の車' (xe tương lai) hoặc '未来の都市' (thành phố tương lai).
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '将来'
'未来' và '将来' đều có nghĩa là 'tương lai', nhưng '未来' thường được sử dụng trong các bối cảnh cụ thể hơn, như công nghệ hoặc triết học.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt '未来' (mãi lai), từ '未' (chưa) và '来' (đến), nghĩa là 'chưa đến' hoặc 'sẽ đến'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '未来' thường được sử dụng để nói về tương lai trong các bối cảnh như công nghệ, kế hoạch, hoặc triết học. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'tương lai'.
Phân tích từ
未
chưa
root来
đến
rootTừ Điển Nhật Việt