Looking up...
“電車が遅いです。”
Tàu điện chậm quá.
chậm, muộn (về thời gian hoặc tốc độ)
彼は仕事が遅いです。
Anh ấy làm việc chậm chạp.
時間が遅いです。
Thời gian trôi chậm.
Có thể dùng cho cả nghĩa tích cực (ví dụ: 'cuộc đời trôi chậm') hoặc tiêu cực (ví dụ: 'làm việc chậm').
'遅い' mô tả trạng thái (là chậm), trong khi '遅れる' diễn tả hành động (bị chậm trễ). Ví dụ: '彼は遅い人です' (Anh ấy là người chậm chạp) vs '彼は遅れました' (Anh ấy đã đến muộn).
Khi muốn nhấn mạnh 'không chậm', thường dùng '遅くない' (không chậm) thay vì phủ định trực tiếp '遅い' (ví dụ: '彼は遅くないです' thay vì '彼は速いです').
Từ gốc Hán-Việt 'trì' (遲), nghĩa gốc là chậm chạp, muộn. Trong tiếng Nhật, kanji 遅 có nghĩa tương tự nhưng được dùng phổ biến hơn trong đời sống.
1. '遅い' có thể ám chỉ tốc độ chậm (ví dụ: 'đi chậm') hoặc muộn về thời gian (ví dụ: 'muộn giờ'). 2. Trong ngữ cảnh công việc, thường mang nghĩa tiêu cực (chậm trễ). 3. Có thể dùng để diễn tả cảm xúc (ví dụ: 'ngày hè trôi chậm quá').