Looking up...
“朝早く起きます。”
Tôi dậy sớm vào buổi sáng.
xảy ra trước thời điểm mong đợi hoặc trước thời gian thông thường
電車が早く到着した。
Tàu điện đến sớm.
Dùng để chỉ sự việc diễn ra trước thời gian dự kiến. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 朝 (sáng), 来週 (tuần tới), 5時 (5 giờ).
nhanh chóng, mau lẹ (về tốc độ)
このコンピューターは処理が早い。
Chiếc máy tính này xử lý nhanh.
Thường dùng để mô tả tốc độ của hành động, công việc hoặc thiết bị. Có thể kết hợp với các động từ như 働く (làm việc), 走る (chạy), 伝わる (lan truyền).
sớm (về thời gian trong ngày)
彼は朝早く散歩する。
Anh ấy đi dạo sớm vào buổi sáng.
Thường dùng với các từ chỉ buổi trong ngày như 朝 (sáng), 夕方 (chiều tối), 夜 (tối).
早い (hayai) nhấn mạnh vào thời gian xảy ra sớm hơn dự kiến, trong khi 速い (hayai) nhấn mạnh vào tốc độ nhanh. Ví dụ: 列車が早く到着した (Tàu đến sớm) vs. 列車が速い (Tàu chạy nhanh).
Dùng 早い khi muốn diễn đạt: 1. Sự việc xảy ra trước thời gian mong đợi (ví dụ: buổi họp sớm hơn dự kiến). 2. Thời gian trong ngày sớm (ví dụ: sáng sớm). 3. Sự vội vã, gấp rút (trong ngữ cảnh thân mật).
Từ Hán-Nhật 早 (sō) có nghĩa gốc là 'sáng sớm' hoặc 'nhanh chóng'. Trong tiếng Nhật, kanji này kết hợp với các hiragana để tạo thành từ '早い' (hayai) mang nghĩa 'sớm' hoặc 'nhanh'.
1. '早い' thường dùng để chỉ thời gian xảy ra sớm hơn dự kiến, trong khi '速い' (hayoi) nhấn mạnh tốc độ nhanh. 2. Có thể dùng '早い' để diễn đạt sự vội vã, gấp rút (ví dụ: 早いところ行こう - đi nhanh lên). 3. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng '早期' (sōki) để chỉ 'sớm' về mặt thời gian.