Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

速い

hayai
adjective★Trung cấp💡 nhanh

“この電車はとても速いです。”

Chuyến tàu này rất nhanh.

neutral

Nhanh chóng về tốc độ, thời gian hoặc hành động diễn ra trong khoảng thời gian ngắn.

彼は速いランナーです。

Anh ấy là một vận động viên chạy nhanh.

インターネットが速い。

Mạng internet nhanh.

💡

Thường dùng để miêu tả tốc độ vật lý (xe, người, máy móc) hoặc sự nhanh chóng trong hành động. Không dùng cho thời gian trôi qua (ví dụ: 'thời gian trôi nhanh' sẽ dùng '早い').

Cụm từ kết hợp

速いペースnhịp độ nhanh速いインターネットmạng internet nhanh速い車xe chạy nhanh

Từ đồng nghĩa

早い速やか

Từ trái nghĩa

遅い

Cụm từ liên quan

時間が速いcụm từ
thời gian trôi nhanh

💡Mẹo hay

Phân biệt 速い và 早い

Sử dụng 速い khi nói về tốc độ vật lý (ví dụ: xe, máy móc, người chạy). Sử dụng 早い khi nói về thời gian diễn ra sớm hơn dự kiến (ví dụ: đến sớm, thức dậy sớm). Ví dụ: '速い車' (xe chạy nhanh) vs '早い朝' (buổi sáng sớm).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng 速い

Luôn đi kèm với danh từ chỉ vật thể có thể đo lường tốc độ (xe, máy tính, người chạy). Không dùng cho cảm giác chủ quan về thời gian.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 速 (tốc) nghĩa là 'nhanh chóng', kết hợp với hậu tố -い tạo thành tính từ. Kanji này cũng xuất hiện trong các từ Hán Việt như 'tốc độ' (速度).

📝Ghi chú sử dụng

1. 速い nhấn mạnh vào tốc độ vật lý (ví dụ: xe chạy nhanh, máy tính xử lý nhanh). 2. 早い nhấn mạnh vào thời gian sớm hơn dự kiến (ví dụ: đến sớm, thức dậy sớm). 3. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng '速やか' (すみやか) nhưng ít phổ biến hơn.

Phân tích từ

速
nhanh chóng, tốc độ
root
+
い
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.