Looking up...
“この電車はとても速いです。”
Chuyến tàu này rất nhanh.
Nhanh chóng về tốc độ, thời gian hoặc hành động diễn ra trong khoảng thời gian ngắn.
彼は速いランナーです。
Anh ấy là một vận động viên chạy nhanh.
インターネットが速い。
Mạng internet nhanh.
Thường dùng để miêu tả tốc độ vật lý (xe, người, máy móc) hoặc sự nhanh chóng trong hành động. Không dùng cho thời gian trôi qua (ví dụ: 'thời gian trôi nhanh' sẽ dùng '早い').
Sử dụng 速い khi nói về tốc độ vật lý (ví dụ: xe, máy móc, người chạy). Sử dụng 早い khi nói về thời gian diễn ra sớm hơn dự kiến (ví dụ: đến sớm, thức dậy sớm). Ví dụ: '速い車' (xe chạy nhanh) vs '早い朝' (buổi sáng sớm).
Luôn đi kèm với danh từ chỉ vật thể có thể đo lường tốc độ (xe, máy tính, người chạy). Không dùng cho cảm giác chủ quan về thời gian.
Từ kanji 速 (tốc) nghĩa là 'nhanh chóng', kết hợp với hậu tố -い tạo thành tính từ. Kanji này cũng xuất hiện trong các từ Hán Việt như 'tốc độ' (速度).
1. 速い nhấn mạnh vào tốc độ vật lý (ví dụ: xe chạy nhanh, máy tính xử lý nhanh). 2. 早い nhấn mạnh vào thời gian sớm hơn dự kiến (ví dụ: đến sớm, thức dậy sớm). 3. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng '速やか' (すみやか) nhưng ít phổ biến hơn.