Looking up...
“彼女は通院が必要な状態です。”
Cô ấy cần phải đi khám bệnh định kỳ.
Việc thường xuyên đến bệnh viện hoặc phòng khám để điều trị hoặc kiểm tra sức khỏe theo lịch định sẵn, thường do bệnh mãn tính hoặc sau phẫu thuật.
退院後も通院しなければなりません。
Sau khi xuất viện, anh vẫn phải đi khám định kỳ.
糖尿病の患者は通院が欠かせません。
Bệnh nhân tiểu đường không thể bỏ qua việc đi khám định kỳ.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, không ám chỉ việc đi khám bệnh lần đầu hoặc khám bệnh thông thường.
通院 nhấn mạnh vào hành động thường xuyên đến bệnh viện theo lịch, trong khi 外来 (ngoại trú) chỉ khái niệm khám bệnh không cần nhập viện. Ví dụ: '通院スケジュール' (lịch khám định kỳ) nhưng '外来患者' (bệnh nhân ngoại trú).
Chỉ dùng khi nói về việc đi khám bệnh theo lịch định sẵn do bệnh mãn tính hoặc sau phẫu thuật. Không dùng cho lần khám đầu tiên hoặc khám bệnh thông thường.
Từ ghép của hai từ kanji: 通 (thông, đi qua) + 院 (viện, bệnh viện). Có nguồn gốc từ cách diễn đạt y tế Nhật Bản, sau lan rộng sang tiếng Việt dưới dạng Hán-Việt.
1. Không dùng để chỉ việc đi khám bệnh lần đầu hoặc khám bệnh thông thường không theo lịch định sẵn. 2. Thường kết hợp với các từ chỉ bệnh lý mãn tính như 糖尿病 (tiểu đường), 高血圧 (tăng huyết áp), 癌 (ung thư). 3. Trong tiếng Việt, khái niệm này đôi khi được gọi chung là 'điều trị ngoại trú' nhưng 'đi khám bệnh định kỳ' là cách diễn đạt phổ biến hơn.