Looking up...
“私は毎日自転車で通学しています。”
Tôi đi học bằng xe đạp mỗi ngày.
Hành động đi từ nhà đến trường học (thường bằng phương tiện giao thông).
通学時間は30分です。
Thời gian đi học mất 30 phút.
通学路に注意してください。
Hãy chú ý đến lộ trình đi học.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đề cập đến quãng đường hoặc phương tiện di chuyển giữa nhà và trường.
通学 chỉ hành động đi học (thường dành cho học sinh/sinh viên), trong khi 通勤 chỉ hành động đi làm (dành cho người đi làm). Ví dụ: 学生の通学 vs 大人の通勤.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức (thời khóa biểu, quy định trường học) hoặc khi nói về quãng đường/hành trình. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật (ví dụ: 'Tôi thích đi học lắm!').
Ghép từ hai kanji: 通 (thông, đi qua) + 学 (học, học tập). Hán Việt: 通学 (thông học). Ý nghĩa gốc là 'đi đến nơi học tập', sau mở rộng thành khái niệm đi học hàng ngày.
1. Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục (tiểu học, trung học) hơn là đại học. 2. Có thể dùng như danh từ (sự đi học) hoặc động từ (通学する: đi học). 3. Trong tiếng Việt, 'sự đi học' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng có thể thay thế bằng 'đi học' trong ngữ cảnh cụ thể.