通学路

tsūgaku-ro
nounTrung cấp💡 đường đi học

通学路には信号機が設置されている。

Trên đường đi học có lắp đặt đèn giao thông.

trang trọng

Con đường thường xuyên được học sinh sử dụng để đi từ nhà đến trường.

通学路を安全に整備する取り組みが行われている。

Có những nỗ lực nhằm đảm bảo an toàn cho đường đi học.

この通学路は交通量が多いので注意が必要だ。

Con đường đi học này có lưu lượng giao thông đông nên cần chú ý.

💡

Thường được nhắc đến trong các vấn đề an toàn giao thông, đặc biệt là xung quanh trường học.

Cụm từ kết hợp

通学路の安全an toàn đường đi học通学路の整備cải thiện đường đi học通学路の交通量lưu lượng giao thông trên đường đi học

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

スクールゾーンcụm từ
vùng an toàn xung quanh trường học

💡Mẹo hay

Phân biệt với các thuật ngữ liên quan

通学路 (đường đi học) chỉ con đường cụ thể, trong khi 通学 (đi học) là hành động. Ví dụ: '通学路が危険だ' (con đường đi học nguy hiểm) khác với '通学が大変だ' (việc đi học vất vả).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh an toàn giao thông

Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về an toàn giao thông, đặc biệt là xung quanh trường học. Ví dụ: '通学路の安全対策' (biện pháp an toàn cho đường đi học).

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ 通学 (tsūgaku, 'đi học') và 路 (ro, 'con đường'). Thuật ngữ xuất hiện trong bối cảnh giáo dục Nhật Bản từ thế kỷ 20, khi các vấn đề an toàn giao thông xung quanh trường học trở nên quan trọng.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo của trường học hoặc chính quyền địa phương. Ở Việt Nam, khái niệm tương tự thường được diễn đạt theo cách đơn giản hơn như 'đường đi học' hoặc 'tuyến đường học sinh'.

Phân tích từ

通学
đi học
compound
+
con đường
root
Từ Điển Nhật Việt