登校
💡 đi học“彼女は毎日徒歩で登校します。”
“Cô ấy đi học hàng ngày bằng cách đi bộ.”
hành động đến trường để học tập (thường dùng cho học sinh/sinh viên)
新学期が始まって、生徒たちは元気に登校しています。
Khi học kỳ mới bắt đầu, học sinh hào hứng đi học.
彼は病気で一週間登校できませんでした。
Anh ấy đã không thể đi học suốt một tuần vì bệnh.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức. Có thể kết hợp với các từ chỉ phương tiện (徒歩で登校, バスで登校) hoặc trạng thái (元気に登校).
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 登校 và 通学
登校 nhấn mạnh hành động đến trường, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc báo cáo. 通学 nhấn mạnh quá trình di chuyển đến trường (có thể bằng phương tiện nào đó). Ví dụ: 通学時間 (thời gian đi học) nhưng không dùng 登校時間.
⚡Quy tắc vàng
Khi nào dùng 登校?
Dùng khi nói về hành động đi học của học sinh/sinh viên trong ngữ cảnh giáo dục chính thức. Không dùng cho người lớn đi làm hoặc trong ngữ cảnh không chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai kanji: 登 (とう, のぼる - leo lên, tiến lên) và 校 (こう, 学校 - trường học). Nghĩa đen là 'lên trường', phát triển thành nghĩa 'đi học' trong tiếng Nhật hiện đại.
📝Ghi chú sử dụng
1. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức, đặc biệt là trong các thông báo của trường học hoặc báo cáo. 2. Không dùng để chỉ việc đi học đại học (thường dùng 通学). 3. Trong văn nói thân mật, người lớn có thể dùng 学校に行く thay thế.