Looking up...
警察は被害者からの通報を受けて捜査を開始した。
Cảnh sát đã bắt đầu điều tra sau khi nhận được thông báo từ phía nạn nhân.
việc báo cáo chính thức cho cơ quan có thẩm quyền về một sự việc vi phạm pháp luật hoặc nguy hiểm
消費者庁は企業からの通報を受けて商品回収を発表した。
Cục Tiêu dùng đã công bố thu hồi sản phẩm sau khi nhận được thông báo từ phía doanh nghiệp.
通報を受けた医師は直ちに警察に連絡した。
Sau khi nhận được thông báo, bác sĩ đã lập tức liên lạc với cảnh sát.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp luật hoặc doanh nghiệp. Có thể đi kèm với các từ chỉ đối tượng nhận thông báo (警察、消費者庁、医師、etc.).
hành động báo cáo chính thức
不正行為を目撃した社員は直ちに通報した。
Nhân viên chứng kiến hành vi bất chính đã báo cáo ngay lập tức.
Trong môi trường doanh nghiệp, thường liên quan đến việc báo cáo vi phạm nội quy hoặc pháp luật.
sự tố giác (trong ngữ cảnh xã hội, có thể mang sắc thái tiêu cực nếu liên quan đến tố cáo lén lút)
彼は同僚の通報によって解雇された。
Anh ấy bị sa thải do bị tố giác bởi đồng nghiệp.
Có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ việc tố cáo lén lút nhằm mục đích hạ bệ người khác.
1. 通報: Báo cáo chính thức cho cơ quan có thẩm quyền về sự việc vi phạm pháp luật hoặc nguy hiểm (ngữ cảnh nghiêm trọng, pháp lý). 2. 通知: Thông báo chung, không nhất thiết liên quan đến vi phạm (ví dụ: thông báo lịch họp). 3. 報告: Báo cáo kết quả công việc hoặc sự việc (có thể mang tính chất thông tin chung).
Dùng 通報 khi: 1) Báo cáo sự việc vi phạm pháp luật hoặc nguy hiểm cho cơ quan chức năng. 2) Trong môi trường doanh nghiệp, khi báo cáo vi phạm nội quy hoặc hành vi sai trái. 3) Có yếu tố chính thức, pháp lý hoặc cấp bách.
Từ ghép Hán-Nhật: 通 (thông, đi qua, lan truyền) + 報 (báo, báo cáo). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ 通報 (tōngbào), nghĩa gốc là 'thông tin lan truyền', sau này được mượn vào tiếng Nhật với nghĩa hiện đại.
1. Trong tiếng Nhật, 通報 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý hoặc doanh nghiệp. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày. 2. Có thể kết hợp với các từ chỉ đối tượng nhận thông báo (例: 通報先、通報窓口). 3. Trong tiếng Việt, 'thông báo chính thức' là nghĩa phổ biến nhất, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể dịch là 'tố giác' (khi ám chỉ hành động tố cáo lén lút).