Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

通報

tsuuhou
thông báo chính thức

警察は被害者からの通報を受けて捜査を開始した。

Cảnh sát đã bắt đầu điều tra sau khi nhận được thông báo từ phía nạn nhân.


Luật
trang trọng

việc báo cáo chính thức cho cơ quan có thẩm quyền về một sự việc vi phạm pháp luật hoặc nguy hiểm

消費者庁は企業からの通報を受けて商品回収を発表した。

Cục Tiêu dùng đã công bố thu hồi sản phẩm sau khi nhận được thông báo từ phía doanh nghiệp.

通報を受けた医師は直ちに警察に連絡した。

Sau khi nhận được thông báo, bác sĩ đã lập tức liên lạc với cảnh sát.

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp luật hoặc doanh nghiệp. Có thể đi kèm với các từ chỉ đối tượng nhận thông báo (警察、消費者庁、医師、etc.).

Kinh doanh
trang trọng

hành động báo cáo chính thức

不正行為を目撃した社員は直ちに通報した。

Nhân viên chứng kiến hành vi bất chính đã báo cáo ngay lập tức.

Trong môi trường doanh nghiệp, thường liên quan đến việc báo cáo vi phạm nội quy hoặc pháp luật.

neutral

sự tố giác (trong ngữ cảnh xã hội, có thể mang sắc thái tiêu cực nếu liên quan đến tố cáo lén lút)

彼は同僚の通報によって解雇された。

Anh ấy bị sa thải do bị tố giác bởi đồng nghiệp.

Có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ việc tố cáo lén lút nhằm mục đích hạ bệ người khác.

Cụm từ kết hợp

通報を受けるnhận được thông báo通報する義務nghĩa vụ báo cáo通報制度hệ thống báo cáo通報者người báo cáo虚偽の通報thông báo giả

Từ đồng nghĩa

報告通知告発密告

Từ trái nghĩa

隠蔽黙認

Cụm từ liên quan

内部通報cụm từ
báo cáo nội bộ (trong doanh nghiệp)
通報義務cụm từ
nghĩa vụ báo cáo
虚偽通報cụm từ
thông báo giả

Mẹo hay

Phân biệt 通報, 通知, 報告

1. 通報: Báo cáo chính thức cho cơ quan có thẩm quyền về sự việc vi phạm pháp luật hoặc nguy hiểm (ngữ cảnh nghiêm trọng, pháp lý). 2. 通知: Thông báo chung, không nhất thiết liên quan đến vi phạm (ví dụ: thông báo lịch họp). 3. 報告: Báo cáo kết quả công việc hoặc sự việc (có thể mang tính chất thông tin chung).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 通報?

Dùng 通報 khi: 1) Báo cáo sự việc vi phạm pháp luật hoặc nguy hiểm cho cơ quan chức năng. 2) Trong môi trường doanh nghiệp, khi báo cáo vi phạm nội quy hoặc hành vi sai trái. 3) Có yếu tố chính thức, pháp lý hoặc cấp bách.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 通 (thông, đi qua, lan truyền) + 報 (báo, báo cáo). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ 通報 (tōngbào), nghĩa gốc là 'thông tin lan truyền', sau này được mượn vào tiếng Nhật với nghĩa hiện đại.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 通報 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý hoặc doanh nghiệp. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày. 2. Có thể kết hợp với các từ chỉ đối tượng nhận thông báo (例: 通報先、通報窓口). 3. Trong tiếng Việt, 'thông báo chính thức' là nghĩa phổ biến nhất, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể dịch là 'tố giác' (khi ám chỉ hành động tố cáo lén lút).

Phân tích từ

通
đi qua, lan truyền, thông suốt
root
+
報
báo cáo, tin tức
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.