通知
tsūchi“スマホに通知が来た。”
Điện thoại có thông báo đến.
thông báo chính thức bằng văn bản, lời nói hoặc phương tiện điện tử nhằm truyền đạt thông tin quan trọng đến người nhận.
会社から退職通知が送られてきた。
Tôi nhận được thông báo nghỉ việc từ công ty.
アプリの通知をオフにした。
Tôi đã tắt thông báo ứng dụng.
Thường dùng trong môi trường công sở, học tập, hoặc các ứng dụng di động.
sự thông báo, việc thông báo (dưới dạng hành động).
通知を受け取る。
Nhận thông báo.
Dạng suru verb (通知する) phổ biến trong văn viết hành chính.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 通知 và お知らせ
通知 thường mang tính chất thông báo chính thức, có thể bằng văn bản hoặc điện tử (ví dụ: thông báo từ công ty, ứng dụng). お知らせ thiên về thông báo thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: 'お知らせします' = tôi xin thông báo).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 通知 trong ngữ cảnh chính thức
Khi viết email hoặc tài liệu hành chính, ưu tiên dùng 通知 thay cho 知らせ để thể hiện tính trang trọng. Ví dụ: '退職通知書' (giấy thông báo nghỉ việc) thay vì '退職の知らせ'.
📖Nguồn gốc từ
Ghép từ hai chữ Hán: 通 (thông, thông qua) + 知 (tri, biết). Theo nghĩa đen là 'làm cho biết'. Từ này đã xuất hiện trong tiếng Hán cổ và được mượn nguyên vào tiếng Nhật. Trong tiếng Việt, 'thông báo' là từ Hán Việt tương đương, giữ nguyên nghĩa gốc.
📝Ghi chú sử dụng
1. Trong tiếng Nhật, 通知 thường mang sắc thái chính thức hơn so với 知らせ (thông báo đơn thuần). 2. Dạng suru verb (通知する) phổ biến trong văn viết hành chính hoặc thông báo bằng văn bản. 3. Trong ngữ cảnh công nghệ, 通知 thường đi kèm với các thiết bị điện tử (điện thoại, máy tính). 4. Không nhầm lẫn với 通報 (thông báo cho cơ quan chức năng) hoặc 報告 (báo cáo).