加える
kaeruverb★Trung cấp💡 thêm vàoHán Việt (Âm Hán-Việt)加
“この料理に塩を加える。”
Thêm muối vào món ăn này.
trang trọng
thêm vào, cộng thêm
この問題にさらに情報を加える必要がある。
Cần thêm thông tin vào vấn đề này.
📖Nguồn gốc từ
Kanji
Phân tích từ
加
thêm vào
rootTừ Điển Nhật Việt