Looking up...
“説明に一つ付け加えることがあります。”
Tôi muốn thêm vào một điều trong phần giải thích.
thêm vào một thứ gì đó vào cái đã có sẵn để bổ sung hoặc hoàn thiện.
レポートに新しいデータを付け加える。
Thêm dữ liệu mới vào báo cáo.
彼女の意見にさらに説明を付け加えた。
Tôi đã thêm lời giải thích vào ý kiến của cô ấy.
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi nói về việc bổ sung thông tin.
thêm vào, gắn thêm (vật lý hoặc trừu tượng).
壁に飾りを付け加える。
Thêm đồ trang trí vào bức tường.
Có thể dùng trong ngữ cảnh vật lý (thêm vật thể) hoặc trừu tượng (thêm ý kiến).
付け加える thường nhấn mạnh vào hành động thêm vào một cách có chủ đích và có thể có ý nghĩa bổ sung thông tin hoặc vật thể. 加える đơn thuần chỉ là thêm vào mà không nhất thiết phải có sự bổ sung ý nghĩa. Ví dụ: レポートにデータを加える (thêm dữ liệu vào báo cáo) là trung tính, nhưng レポートにデータを付け加える (thêm dữ liệu vào báo cáo) nhấn mạnh vào hành động bổ sung có chủ đích.
Sử dụng 付け加える khi muốn diễn đạt hành động thêm vào một cách trang trọng, có chủ đích, hoặc khi muốn nhấn mạnh vào sự bổ sung thông tin, ý kiến, hoặc dữ liệu. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường như thêm gia vị vào thức ăn.
Từ ghép của hai động từ: 付ける (tsukeru, 'gắn vào, thêm vào') và 加える (kuwaeru, 'thêm vào'). Cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, với 付ける bắt nguồn từ động từ 中つ (naka-tsu) nghĩa là 'gắn vào', còn 加える bắt nguồn từ động từ 加ふ (kufu) nghĩa là 'thêm vào'.
1. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần diễn đạt sự bổ sung một cách lịch sự. 2. Có thể dùng thay thế cho 加える trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 付け加える mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc thêm vào một cách có chủ đích. 3. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường như thêm gia vị vào thức ăn (thay bằng 加える).