Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

付け加える

tsukekuwaeru
verb★Trung cấp💡 thêm vào

“説明に一つ付け加えることがあります。”

Tôi muốn thêm vào một điều trong phần giải thích.

trang trọng

thêm vào một thứ gì đó vào cái đã có sẵn để bổ sung hoặc hoàn thiện.

レポートに新しいデータを付け加える。

Thêm dữ liệu mới vào báo cáo.

彼女の意見にさらに説明を付け加えた。

Tôi đã thêm lời giải thích vào ý kiến của cô ấy.

💡

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi nói về việc bổ sung thông tin.

trang trọng

thêm vào, gắn thêm (vật lý hoặc trừu tượng).

壁に飾りを付け加える。

Thêm đồ trang trí vào bức tường.

💡

Có thể dùng trong ngữ cảnh vật lý (thêm vật thể) hoặc trừu tượng (thêm ý kiến).

Cụm từ kết hợp

説明を付け加えるthêm lời giải thíchデータを付け加えるthêm dữ liệu意見を付け加えるthêm ý kiến

Từ đồng nghĩa

加える追加する補足する

Từ trái nghĩa

取り除く削除する

💡Mẹo hay

Phân biệt 付け加える và 加える

付け加える thường nhấn mạnh vào hành động thêm vào một cách có chủ đích và có thể có ý nghĩa bổ sung thông tin hoặc vật thể. 加える đơn thuần chỉ là thêm vào mà không nhất thiết phải có sự bổ sung ý nghĩa. Ví dụ: レポートにデータを加える (thêm dữ liệu vào báo cáo) là trung tính, nhưng レポートにデータを付け加える (thêm dữ liệu vào báo cáo) nhấn mạnh vào hành động bổ sung có chủ đích.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng 付け加える

Sử dụng 付け加える khi muốn diễn đạt hành động thêm vào một cách trang trọng, có chủ đích, hoặc khi muốn nhấn mạnh vào sự bổ sung thông tin, ý kiến, hoặc dữ liệu. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường như thêm gia vị vào thức ăn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai động từ: 付ける (tsukeru, 'gắn vào, thêm vào') và 加える (kuwaeru, 'thêm vào'). Cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, với 付ける bắt nguồn từ động từ 中つ (naka-tsu) nghĩa là 'gắn vào', còn 加える bắt nguồn từ động từ 加ふ (kufu) nghĩa là 'thêm vào'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần diễn đạt sự bổ sung một cách lịch sự. 2. Có thể dùng thay thế cho 加える trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 付け加える mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc thêm vào một cách có chủ đích. 3. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường như thêm gia vị vào thức ăn (thay bằng 加える).

Phân tích từ

付け
gắn vào, thêm vào
root
+
加える
thêm vào
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.