Looking up...
“本を図書館に返した。”
Tôi đã trả lại sách cho thư viện.
trả lại thứ gì đó đã mượn hoặc chiếm hữu trước đó cho chủ sở hữu
借りたお金を返す。
Trả lại tiền đã mượn.
お客様に商品を返品された。
Khách hàng trả lại sản phẩm.
Thường đi kèm với đối tượng bị trả (を返す). Có thể dùng cho vật chất hoặc phi vật chất (e.g. trả lời thư, trả ơn).
làm cho tình trạng trở về trạng thái ban đầu (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực)
被害を返す。
Đền bù thiệt hại.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu. Thường thấy trong các cụm như 仕返し (trả thù), 報復 (báo phục).
返す nhấn mạnh hành động trả lại thứ đã chiếm hữu (thường là do mượn hoặc chiếm đoạt), trong khi 戻す nhấn mạnh hành động đưa về vị trí ban đầu (không nhất thiết liên quan đến sở hữu). Ví dụ: 本を棚に戻す (đặt sách trở lại kệ) vs 本を図書館に返す (trả sách cho thư viện).
返す luôn đi với trợ từ を để chỉ đối tượng bị trả: [Người] は [Đối tượng] を 返す. Không dùng を với đối tượng là người nhận (người nhận sẽ được chỉ bằng に). Ví dụ: 友達に本を返す (trả sách cho bạn).
Xuất phát từ động từ 返る (kaeru, trở lại) với tiền tố 返 (phản, trở về). Kanji 返 bao gồm bộ 辶 (quai xước, chỉ sự di chuyển) và chữ 反 (phản, trở lại).
1. Luôn đi kèm trợ từ を để chỉ đối tượng bị trả. 2. Khi trả lời thư/thư từ, thường dùng 返事をする (henji wo suru) thay vì 返す. 3. Trong ngữ cảnh tiêu cực (trả thù), thường kết hợp với các động từ khác như 仕返しする.