Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

返す

kaesu
verb★Trung cấp💡 trả lại

“本を図書館に返した。”

Tôi đã trả lại sách cho thư viện.

neutral

trả lại thứ gì đó đã mượn hoặc chiếm hữu trước đó cho chủ sở hữu

借りたお金を返す。

Trả lại tiền đã mượn.

お客様に商品を返品された。

Khách hàng trả lại sản phẩm.

💡

Thường đi kèm với đối tượng bị trả (を返す). Có thể dùng cho vật chất hoặc phi vật chất (e.g. trả lời thư, trả ơn).

trang trọng

làm cho tình trạng trở về trạng thái ban đầu (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực)

被害を返す。

Đền bù thiệt hại.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu. Thường thấy trong các cụm như 仕返し (trả thù), 報復 (báo phục).

Cụm từ kết hợp

借りた物を返すtrả lại đồ đã mượnお金を返すtrả tiềnお礼を返すđáp lễ仕返しするtrả thù元の状態に返すkhôi phục trạng thái ban đầu

Từ đồng nghĩa

戻す返却する返還する

Từ trái nghĩa

借りる受け取る

Cụm từ liên quan

返事word
sự trả lời, hồi âm
返金word
hoàn tiền
返品word
trả lại sản phẩm
返礼word
sự đáp lễ

💡Mẹo hay

Phân biệt 返す và 戻す

返す nhấn mạnh hành động trả lại thứ đã chiếm hữu (thường là do mượn hoặc chiếm đoạt), trong khi 戻す nhấn mạnh hành động đưa về vị trí ban đầu (không nhất thiết liên quan đến sở hữu). Ví dụ: 本を棚に戻す (đặt sách trở lại kệ) vs 本を図書館に返す (trả sách cho thư viện).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

返す luôn đi với trợ từ を để chỉ đối tượng bị trả: [Người] は [Đối tượng] を 返す. Không dùng を với đối tượng là người nhận (người nhận sẽ được chỉ bằng に). Ví dụ: 友達に本を返す (trả sách cho bạn).

📖Nguồn gốc từ

Xuất phát từ động từ 返る (kaeru, trở lại) với tiền tố 返 (phản, trở về). Kanji 返 bao gồm bộ 辶 (quai xước, chỉ sự di chuyển) và chữ 反 (phản, trở lại).

📝Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm trợ từ を để chỉ đối tượng bị trả. 2. Khi trả lời thư/thư từ, thường dùng 返事をする (henji wo suru) thay vì 返す. 3. Trong ngữ cảnh tiêu cực (trả thù), thường kết hợp với các động từ khác như 仕返しする.

Phân tích từ

返
trở lại, phản hồi
root
+
す
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.