Looking up...
“図書館で本を借りる。”
Mượn sách ở thư viện.
Mượn đồ vật, tiền bạc hoặc tài nguyên từ người khác với cam kết sẽ trả lại sau một thời gian.
友達からお金を借りる。
Mượn tiền từ bạn bè.
この本は図書館で借りられる。
Cuốn sách này có thể mượn ở thư viện.
Khác với '貸す' (cho mượn), '借りる' thể hiện hành động nhận đồ từ người khác.
'借りる' là hành động nhận đồ (tôi mượn), '貸す' là hành động cho đồ (tôi cho mượn). Ví dụ: 'Tôi mượn sách của bạn' → 私はあなたに本を借りる。, 'Tôi cho bạn mượn sách' → 私はあなたに本を貸す。
'借りる' đi kèm với trợ từ 'を' (wo) để chỉ đối tượng được mượn. Ví dụ: '本を借りる' (mượn sách).
Từ tiếng Nhật cổ 'かりる' (借りる), bắt nguồn từ động từ '借' (tá) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'mượn' hoặc 'vay'.
Sử dụng trong các tình huống chính thức (ví dụ: mượn sách thư viện) và không chính thức (ví dụ: mượn tiền bạn bè). Không dùng cho các vật phẩm không thể trả lại (ví dụ: mượn đồ ăn).