転出

ten shutsu
noun / suru-verbTrung cấp💡 chuyển công tác

彼は大阪支社から東京本社に転出しました。

Anh ấy đã chuyển công tác từ chi nhánh Osaka về trụ sở chính Tokyo.

trang trọng

sự chuyển công tác đến nơi khác (thường trong cùng công ty hoặc tổ chức)

転出の手続きは3日以内に完了しなければなりません。

Thủ tục chuyển công tác phải hoàn tất trong vòng 3 ngày.

転出先の部署では新しいプロジェクトを任されました。

Tại bộ phận chuyển đến, tôi đã được giao nhiệm vụ dự án mới.

💡

Thường dùng trong môi trường công sở, trường học, hoặc tổ chức. Có thể đi kèm với các từ chỉ nơi chuyển đến như 「転出先」 (nơi chuyển đến).

trang trọng

sự di chuyển khỏi nơi cư trú hiện tại (ít phổ biến hơn)

転出届を市役所に提出しました。

Tôi đã nộp giấy khai chuyển đi tại ủy ban nhân dân thành phố.

💡

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn bản hành chính.

Cụm từ kết hợp

転出先nơi chuyển đến転出届giấy khai chuyển đi転出手続きthủ tục chuyển đi転出者người chuyển đi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 転出 và 転入

「転出」 chỉ hành động rời khỏi nơi hiện tại (xuất phát), trong khi 「転入」 chỉ hành động đến nơi mới (đích đến). Ví dụ: 「転出届」 (giấy khai chuyển đi) vs 「転入届」 (giấy khai nhận chuyển đến).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 転出

Dùng khi bạn rời khỏi nơi làm việc, trường học, hoặc nơi cư trú hiện tại để đến nơi khác. Không dùng cho việc di chuyển tạm thời hay nghỉ phép.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 「転」 (chuyển, di chuyển) + 「出」 (xuất, ra ngoài). Có nguồn gốc từ cách viết Hán cổ, thể hiện hành động rời khỏi vị trí hiện tại để đến nơi khác.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức, như thông báo công ty, giấy tờ hành chính, hoặc hồ sơ cá nhân. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

chuyển, di chuyển
root
+
ra ngoài, rời khỏi
root
Từ Điển Nhật Việt