異動
いどう (idō)“彼は来月から支店に異動することになった。”
Anh ấy sẽ chuyển công tác đến chi nhánh từ tháng sau.
sự thay đổi vị trí công tác hoặc nhiệm vụ trong cùng một tổ chức
人事異動の発表があった。
Có thông báo về việc thay đổi vị trí nhân sự.
彼女は営業部から総務部に異動した。
Cô ấy chuyển từ phòng kinh doanh sang phòng hành chính.
Thường dùng trong môi trường công sở, trường học hoặc tổ chức có cơ cấu nhân sự rõ ràng.
sự thay đổi vị trí địa lý (ít phổ biến hơn)
その会社は本社を東京から大阪に異動した。
Công ty đó đã chuyển trụ sở chính từ Tokyo về Osaka.
Ít dùng trong ngữ cảnh thông thường, chủ yếu trong văn bản hành chính.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 異動, 転勤, 配置換え
1. 異動: thay đổi vị trí công tác nói chung (có thể cùng phòng ban hoặc khác phòng ban). 2. 転勤: chuyển công tác đến nơi làm việc mới (thường đi kèm với thay đổi nơi cư trú). 3. 配置換え: sắp xếp lại vị trí trong cùng tổ chức (không nhất thiết thay đổi nhiệm vụ).
⚡Quy tắc vàng
Khi nào dùng 異動?
Dùng khi thông báo chính thức về sự thay đổi vị trí công tác trong cùng công ty/tổ chức. Không dùng cho thay đổi công việc tự nguyện hoặc thay đổi nơi cư trú vì lý do cá nhân.
📖Nguồn gốc từ
Ghép từ hai chữ Hán: 異 (khác biệt, thay đổi) + 動 (chuyển động). Theo nghĩa đen là 'chuyển động khác biệt', ám chỉ sự thay đổi vị trí hoặc nhiệm vụ.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, thông báo nội bộ hoặc hợp đồng lao động. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân không liên quan đến công việc (ví dụ: thay đổi nơi ở vì lý do cá nhân).