転居

tenkyo
nounTrung cấp💡 sự chuyển chỗ ở

このアパートは転居が多い。

Căn hộ này có nhiều người chuyển chỗ ở.

trang trọng

sự chuyển đến nơi ở mới, thường liên quan đến việc thay đổi địa chỉ sinh sống.

来月から転居します。

Tôi sẽ chuyển chỗ ở từ tháng sau.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như thông báo, hợp đồng, hoặc thủ tục hành chính.

Cụm từ kết hợp

転居届giấy khai báo chuyển chỗ ở転居先nơi ở mới転居手続きthủ tục chuyển chỗ ở

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 転居 và 引越し

転居 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến thủ tục hành chính hoặc hợp đồng. 引越し mang tính chất cá nhân, gần gũi hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 転居?

Dùng khi nói về việc chuyển chỗ ở trong ngữ cảnh trang trọng, như thông báo chính thức, hợp đồng thuê nhà, hoặc thủ tục hành chính. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 転 (chuyển, di chuyển) + 居 (cư, cư trú). Ý nghĩa ban đầu là 'di chuyển nơi cư trú', sau trở thành thuật ngữ chính thức.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong văn viết hành chính, hợp đồng thuê nhà, hoặc thông báo chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ '引越し' (dichuyển nhà) thay thế.

Phân tích từ

chuyển, di chuyển
root
+
cư trú, nơi ở
root
Từ Điển Nhật Việt