Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

転倒

てんとう (tentō)
noun, suru-verb★Trung cấp💡 ngã, đổ

“階段で転倒する。”

Ngã trên cầu thang.

trang trọng

ngã, té, đổ xuống do mất thăng bằng hoặc lực tác động mạnh

地震で多くの家が転倒した。

Nhiều ngôi nhà đổ sập do động đất.

高齢者は転倒しやすい。

Người cao tuổi dễ ngã.

💡

Thường dùng trong bối cảnh tai nạn, sự cố vật lý hoặc tình trạng mất cân bằng.

💰Tài chính
chuyên ngành

sự đảo ngược, sự lật đổ (nghĩa bóng, trong kinh tế/kinh doanh)

株式市場が転倒するリスク。

Rủi ro thị trường chứng khoán đảo chiều.

💡

Dùng trong tài chính để chỉ sự thay đổi đột ngột theo hướng tiêu cực (e.g., giá cổ phiếu giảm mạnh).

Cụm từ kết hợp

転倒事故tai nạn ngã転倒防止phòng ngừa ngã転倒リスクrủi ro ngã

Từ đồng nghĩa

転ぶ倒れる

Từ trái nghĩa

起立する立ち上がる

💡Mẹo hay

Phân biệt 転倒 và 卒倒

転倒 chỉ ngã do mất thăng bằng (ví dụ: trượt chân), trong khi 卒倒 chỉ ngất xỉu đột ngột do bệnh tật hoặc sốc.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về ngã ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân, thường kết hợp với từ chỉ nguyên nhân (例: 転倒による骨折).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 転 (chuyển, di chuyển) + 倒 (đảo, đổ). Chữ 転 biểu thị sự di chuyển đột ngột, chữ 倒 chỉ sự đổ ngã. Kết hợp thành nghĩa 'ngã đổ' từ thời Edo (1603–1868), ban đầu dùng trong võ thuật để chỉ tư thế ngã.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong đời sống hàng ngày: dùng cho ngã vật lý (người, vật). 2. Trong tài chính: chỉ sự đảo chiều đột ngột của thị trường. 3. Không dùng cho ngã do bệnh tật (dùng 卒倒 hoặc 失神).

Phân tích từ

転
chuyển động đột ngột, lăn
root
+
倒
đổ, ngã
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.