転倒

てんとう (tentō)

What does "転倒" mean?

ngã, đổ

階段で転倒する。

Ngã trên cầu thang.


How to use "転倒" correctly?

trang trọng

ngã, té, đổ xuống do mất thăng bằng hoặc lực tác động mạnh

地震で多くの家が転倒した。

Nhiều ngôi nhà đổ sập do động đất.

高齢者は転倒しやすい。

Người cao tuổi dễ ngã.

Thường dùng trong bối cảnh tai nạn, sự cố vật lý hoặc tình trạng mất cân bằng.

Tài chính
chuyên ngành

sự đảo ngược, sự lật đổ (nghĩa bóng, trong kinh tế/kinh doanh)

株式市場が転倒するリスク。

Rủi ro thị trường chứng khoán đảo chiều.

Dùng trong tài chính để chỉ sự thay đổi đột ngột theo hướng tiêu cực (e.g., giá cổ phiếu giảm mạnh).

Cụm từ kết hợp

転倒事故tai nạn ngã転倒防止phòng ngừa ngã転倒リスクrủi ro ngã

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 転倒 và 卒倒

転倒 chỉ ngã do mất thăng bằng (ví dụ: trượt chân), trong khi 卒倒 chỉ ngất xỉu đột ngột do bệnh tật hoặc sốc.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về ngã ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân, thường kết hợp với từ chỉ nguyên nhân (例: 転倒による骨折).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 転 (chuyển, di chuyển) + 倒 (đảo, đổ). Chữ 転 biểu thị sự di chuyển đột ngột, chữ 倒 chỉ sự đổ ngã. Kết hợp thành nghĩa 'ngã đổ' từ thời Edo (1603–1868), ban đầu dùng trong võ thuật để chỉ tư thế ngã.

Ghi chú sử dụng

1. Trong đời sống hàng ngày: dùng cho ngã vật lý (người, vật). 2. Trong tài chính: chỉ sự đảo chiều đột ngột của thị trường. 3. Không dùng cho ngã do bệnh tật (dùng 卒倒 hoặc 失神).

Phân tích từ

転
chuyển động đột ngột, lăn
root
+
倒
đổ, ngã
root
Từ Điển Nhật Việt