転任
tennin“彼は大阪支社から東京本社に転任した。”
Anh ấy đã được thuyên chuyển công tác từ chi nhánh Osaka về trụ sở chính ở Tokyo.
sự thuyên chuyển công tác, sự thay đổi vị trí công tác (trong cùng một tổ chức).
転任の辞令が出た。
Quyết định thuyên chuyển công tác đã được ban hành.
転任先の部署で新しいプロジェクトを担当する。
Tôi sẽ đảm nhận dự án mới tại bộ phận mới sau khi thuyên chuyển.
Thường dùng trong ngữ cảnh công sở, doanh nghiệp hoặc tổ chức chính phủ. Không ám chỉ sự thăng chức hay hạ chức, chỉ đơn thuần là thay đổi vị trí.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'thuyên chuyển' và 'điều động'
Trong tiếng Việt, 'thuyên chuyển' thường dùng trong ngữ cảnh công sở chính thức (ví dụ: quyết định thuyên chuyển công tác). Trong khi đó, 'điều động' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, bao gồm cả quân đội hoặc tình huống khẩn cấp (ví dụ: điều động lực lượng cứu hộ).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng '転任' trong ngữ cảnh chính thức
Từ này chỉ nên dùng khi đề cập đến sự thay đổi vị trí công tác trong cùng một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cơ quan nhà nước. Không dùng để nói về việc thay đổi công việc trong trường hợp thăng chức hay hạ chức.
📖Nguồn gốc từ
Chữ Hán: 転 (chuyển, di chuyển) + 任 (nhiệm, trách nhiệm). Nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, du nhập vào tiếng Nhật qua con đường Hán ngữ. Trong tiếng Việt, từ 'thuyên chuyển' cũng có nguồn gốc Hán Việt tương tự.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, hợp đồng lao động hoặc thông báo nội bộ. Không dùng để chỉ sự thay đổi công việc trong trường hợp thăng chức hay hạ chức. Khi nói về việc thuyên chuyển, người Việt thường dùng 'thuyên chuyển công tác' hoặc 'điều chuyển công tác'.