Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

質問する

shitsumon suru
verb★Cơ bản💡 hỏi

“先生に質問する。”

Tôi hỏi thầy giáo.

trang trọng

hỏi để có câu trả lời hoặc sự giải thích về điều mình không rõ

質問してもいいですか?

Tôi có thể hỏi được không?

彼女に質問の答えを尋ねた。

Tôi đã hỏi cô ấy câu trả lời cho câu hỏi.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học tập hoặc công việc. Có thể thay thế bằng '聞く' (kiku) trong ngữ cảnh thân mật nhưng '質問する' mang nghĩa rõ ràng hơn về việc đặt câu hỏi.

Cụm từ kết hợp

質問をするđặt câu hỏi質問に答えるtrả lời câu hỏi質問紙bảng câu hỏi (survey)質問時間thời gian hỏi đáp

Từ đồng nghĩa

尋ねる聞く

Từ trái nghĩa

答える

Cụm từ liên quan

疑問を解消するcụm từ
giải quyết thắc mắc
不明点を確認するcụm từ
xác nhận điểm chưa rõ

💡Mẹo hay

Phân biệt '質問する' và '聞く'

Sử dụng '質問する' khi bạn chủ động đặt câu hỏi để tìm hiểu thông tin (ví dụ: trong lớp học). Sử dụng '聞く' khi bạn nghe thông tin một cách thụ động hoặc trong ngữ cảnh thân mật (ví dụ: nghe nhạc, nghe tin tức).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + は/が + 目的語 + に + 質問する Ví dụ: 学生は先生に質問します。 (Học sinh hỏi thầy giáo.)

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ '質' (chất, nghĩa gốc là 'chất vấn', 'hỏi') và '問' (vấn, nghĩa là 'hỏi'). Cả hai đều mang nghĩa liên quan đến việc đặt câu hỏi, thể hiện sự trang trọng và chính thức trong hành động hỏi. Từ này xuất hiện từ thời cổ đại trong tiếng Nhật, chịu ảnh hưởng từ Hán ngữ.

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng như lớp học, cuộc họp, hoặc trao đổi chuyên nghiệp. 2. Có thể kết hợp với các trợ từ như 'を' (o) để chỉ đối tượng câu hỏi: '質問をする'. 3. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật như hỏi bạn bè thân thiết (thay bằng '聞く' hoặc '尋ねる'). 4. Trong văn viết, có thể dùng dạng danh từ '質問' (câu hỏi) thay vì động từ.

Phân tích từ

質
chất vấn, hỏi (trang trọng)
root
+
問
vấn, hỏi
root
+
する
làm (biến danh từ thành động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.