Looking up...
“質問に答える。”
Trả lời câu hỏi.
Phản hồi lại một câu hỏi, yêu cầu, hoặc lời nói bằng lời nói hoặc hành động.
先生の質問に答える。
Trả lời câu hỏi của thầy cô.
インタビューで率直に答える。
Trả lời thẳng thắn trong buổi phỏng vấn.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc, hoặc giao tiếp hàng ngày. Có thể kết hợp với các từ chỉ đối tượng (例: 尋ねる, 聞く, 尋問する).
Phản ứng lại một tình huống, sự kiện, hoặc hành động bằng hành động hoặc thái độ.
災害に対して迅速に答える。
Phản ứng nhanh chóng trước thảm họa.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (quản lý khủng hoảng, phản ứng sinh học).
答える nhấn mạnh vào hành động cung cấp thông tin cho câu hỏi. 応える nhấn mạnh vào sự đáp ứng kỳ vọng, yêu cầu (例: 期待に応える).
答える + に: Chỉ đối tượng được trả lời (例: 先生に答える). 答える + と: Chỉ nội dung câu trả lời (例: 「はい」と答える).
Từ ghép của kanji 答 (とう, とう.する) nghĩa là 'trả lời' và động từ える (được). Kanji 答 vốn có nguồn gốc từ chữ '竹' (trúc) biểu thị sự ghi chép trên thẻ tre thời cổ đại, kết hợp với '合' (hợp) nghĩa là 'hợp nhất', thể hiện hành động cung cấp thông tin phù hợp với câu hỏi.
1. Khi trả lời một câu hỏi trực tiếp, thường dùng cấu trúc: [danh từ] + に答える (例: 先生に答える). 2. Khi diễn đạt hành động trả lời một cách chung chung, có thể bỏ に (例: 答える). 3. Trong ngữ cảnh trang trọng (văn bản pháp luật, học thuật), thường dùng 返答する hoặc 応答する. 4. Động từ này không dùng để chỉ hành động 'trả lời tin nhắn' trong tiếng Nhật hiện đại (dùng 返信する thay thế).