Looking up...
“質問があります。”
Tôi có một câu hỏi.
câu hỏi nhằm mục đích xin thông tin, sự giải thích hoặc sự xác nhận từ người khác
先生に質問したいことがあります。
Tôi có điều muốn hỏi thầy giáo.
その質問に答えるのは難しいです。
Khó trả lời câu hỏi đó.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như học tập, công việc hoặc trao đổi thông tin.
'質問' thể hiện sự tôn trọng và trang trọng khi muốn xin thông tin, thường dùng trong môi trường học tập hoặc công sở. Trong khi đó, '聞く' (kiku) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc nghe, hỏi han không nhất thiết phải trang trọng (ví dụ: '音楽を聞く' - nghe nhạc).
Sử dụng '質問' khi bạn muốn đặt câu hỏi một cách lịch sự, đặc biệt trong các tình huống chính thức như lớp học, cuộc họp, phỏng vấn hoặc trao đổi với cấp trên. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật như với bạn bè hoặc gia đình.
Từ Hán Việt 'chất vấn', trong đó 'chất' nghĩa là 'hỏi', 'vấn' nghĩa là 'hỏi'. Chữ '質' (shitsu/shichi) trong tiếng Nhật có nghĩa gốc là 'chất vấn' hoặc 'tìm hiểu', còn '問' (mon/mon) nghĩa là 'hỏi' hoặc 'vấn đề'.
1. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. 2. Có thể thay thế bằng '聞く' (kiku) trong ngữ cảnh không trang trọng, nhưng '質問' thể hiện sự tôn trọng hơn. 3. Trong tiếng Việt, 'câu hỏi' là thuật ngữ phổ biến nhất, có thể kết hợp với các từ khác như 'đặt câu hỏi', 'trả lời câu hỏi'.