Looking up...
“質問に答えを出す。”
Đưa ra câu trả lời cho câu hỏi.
lời giải đáp cho một câu hỏi hoặc vấn đề; kết quả của một phép toán hoặc câu đố.
この問題の答えは何ですか?
Câu trả lời cho vấn đề này là gì?
答え合わせをしましょう。
Hãy cùng đối chiếu câu trả lời nhé.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc giao tiếp hàng ngày.
'答え' dùng cho câu trả lời mang tính chất thông tin (ví dụ: đáp án bài tập, lời giải cho vấn đề). '返事' dùng cho sự phản hồi trong giao tiếp (ví dụ: trả lời thư, tin nhắn).
Hãy sử dụng '答え' khi muốn nói đến kết quả hoặc lời giải cho một câu hỏi/vấn đề cụ thể. Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội thông thường (ví dụ: không dùng '答え' để nói 'tôi trả lời tin nhắn của bạn').
Từ ghép của kanji 答 (đáp, trả lời) + 文末助詞 không rõ nghĩa (thường kết thúc câu). Kanji 答 có nguồn gốc từ chữ '答' trong Hán tự, nghĩa gốc là 'trả lời' hoặc 'phản hồi'.
1. Trong tiếng Nhật, '答え' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. 2. Có thể thay thế bằng '解答' trong ngữ cảnh học thuật hoặc bài kiểm tra. 3. Không nên nhầm lẫn với '返事' (henji) nghĩa là 'sự phản hồi' (thường dùng cho thư từ, tin nhắn).