Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

販売

hanbai
noun (する verb)★Trung cấp💡 bán hàng

“この商品はオンラインで販売されています。”

Sản phẩm này được bán trực tuyến.

💼Kinh doanh
trang trọng

hành động bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng

新商品の販売を開始します。

Chúng tôi sẽ bắt đầu bán sản phẩm mới.

この店は化粧品を販売しています。

Cửa hàng này bán đồ mỹ phẩm.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, doanh nghiệp. Có thể kết hợp với các từ chỉ phương thức (オンライン販売: bán trực tuyến, 店頭販売: bán tại cửa hàng).

Cụm từ kết hợp

オンライン販売bán trực tuyến店頭販売bán tại cửa hàng販売価格giá bán販売戦略chiến lược bán hàng販売員nhân viên bán hàng

Từ đồng nghĩa

売る販売する販路を開く

Từ trái nghĩa

購入仕入れ

Cụm từ liên quan

販売促進cụm từ
xúc tiến bán hàng
販売網cụm từ
mạng lưới bán hàng

💡Mẹo hay

Phân biệt 販売 và 売る

'販売' mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, doanh nghiệp. '売る' là động từ đơn giản, dùng trong mọi ngữ cảnh (例: 私は本を売ります).

⚡Quy tắc vàng

Kết hợp với danh từ chỉ sản phẩm/dịch vụ

販売 luôn đi kèm với danh từ chỉ sản phẩm/dịch vụ (例: 車の販売, ソフトウェアの販売). Không dùng trơ trọi (例: ×販売します).

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: '販' (phiến) nghĩa là buôn bán, trao đổi và '売' (mại) nghĩa là bán. Cả từ ghép mang nghĩa tổng quát là 'bán hàng' trong hoạt động thương mại.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong văn viết trang trọng, báo cáo kinh doanh, quảng cáo. Không dùng trong ngữ cảnh gia đình hay thân mật. Có thể kết hợp với các hậu tố chỉ phương thức (例: インターネット販売).

Phân tích từ

販
buôn bán, trao đổi
root
+
売
bán
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.