Looking up...
“この商品はオンラインで販売されています。”
Sản phẩm này được bán trực tuyến.
hành động bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng
新商品の販売を開始します。
Chúng tôi sẽ bắt đầu bán sản phẩm mới.
この店は化粧品を販売しています。
Cửa hàng này bán đồ mỹ phẩm.
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, doanh nghiệp. Có thể kết hợp với các từ chỉ phương thức (オンライン販売: bán trực tuyến, 店頭販売: bán tại cửa hàng).
'販売' mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, doanh nghiệp. '売る' là động từ đơn giản, dùng trong mọi ngữ cảnh (例: 私は本を売ります).
販売 luôn đi kèm với danh từ chỉ sản phẩm/dịch vụ (例: 車の販売, ソフトウェアの販売). Không dùng trơ trọi (例: ×販売します).
Ghép từ hai chữ Hán: '販' (phiến) nghĩa là buôn bán, trao đổi và '売' (mại) nghĩa là bán. Cả từ ghép mang nghĩa tổng quát là 'bán hàng' trong hoạt động thương mại.
Sử dụng rộng rãi trong văn viết trang trọng, báo cáo kinh doanh, quảng cáo. Không dùng trong ngữ cảnh gia đình hay thân mật. Có thể kết hợp với các hậu tố chỉ phương thức (例: インターネット販売).