Looking up...
試合に負けた。
Tôi đã thua trận đấu.
kết quả không đạt được thắng lợi trong cuộc đấu tranh, cạnh tranh hoặc thi đấu
彼は試合に負けた。
Anh ấy đã thua trong trận đấu.
負けを認める
chấp nhận sự thua
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: thể thao, kinh doanh, cuộc sống cá nhân. Không mang nghĩa xấu trừ khi kết hợp với từ ngữ tiêu cực.
sự thất bại trong mối quan hệ hoặc tình cảm
彼女に負けを認めさせる
bắt cô ấy thừa nhận thất bại trong tình cảm
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm lãng mạn, mang sắc thái nhẹ nhàng.
負け dùng trong ngữ cảnh chung, còn 敗北 thường chỉ thất bại trong chiến tranh hoặc cuộc đấu tranh nghiêm trọng. Ví dụ: 試合に負けた (thua trận đấu) vs 敗北を喫する (gặp thất bại nặng nề).
負け luôn đi kèm với đối tượng thua cuộc: チームが負けた (đội thua), 試合に負けた (thua trận đấu). Không dùng trơ trọi '負けた' mà không có ngữ cảnh.
Từ kanji 負 (phụ, mang nghĩa 'mang', 'chịu') kết hợp với け (hậu tố tạo danh từ). Ban đầu chỉ việc mang gánh nặng thất bại, sau phát triển thành nghĩa rộng hơn về sự thua cuộc.
負け thường dùng trong ngữ cảnh khách quan, ít cảm xúc. Khi muốn nhấn mạnh cảm xúc tiếc nuối, dùng 負け惜しみ. Không nên nhầm lẫn với 敗北 (bại bắc) mang nghĩa thất bại nặng nề hơn.