Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

負け

make
sự thua

試合に負けた。

Tôi đã thua trận đấu.


chung

kết quả không đạt được thắng lợi trong cuộc đấu tranh, cạnh tranh hoặc thi đấu

彼は試合に負けた。

Anh ấy đã thua trong trận đấu.

負けを認める

chấp nhận sự thua

Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: thể thao, kinh doanh, cuộc sống cá nhân. Không mang nghĩa xấu trừ khi kết hợp với từ ngữ tiêu cực.

thông thường

sự thất bại trong mối quan hệ hoặc tình cảm

彼女に負けを認めさせる

bắt cô ấy thừa nhận thất bại trong tình cảm

Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm lãng mạn, mang sắc thái nhẹ nhàng.

Cụm từ kết hợp

負けを認めるchấp nhận thất bại負け惜しみsự tiếc nuối khi thua負け戦trận thua

Từ đồng nghĩa

敗北敗戦失敗

Từ trái nghĩa

勝ち勝利

Cụm từ liên quan

負けは成功のもとtục ngữ
thất bại là mẹ thành công
負けを重ねるcụm từ
gặp nhiều thất bại liên tiếp

Mẹo hay

Phân biệt 負け và 敗北

負け dùng trong ngữ cảnh chung, còn 敗北 thường chỉ thất bại trong chiến tranh hoặc cuộc đấu tranh nghiêm trọng. Ví dụ: 試合に負けた (thua trận đấu) vs 敗北を喫する (gặp thất bại nặng nề).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong thể thao

負け luôn đi kèm với đối tượng thua cuộc: チームが負けた (đội thua), 試合に負けた (thua trận đấu). Không dùng trơ trọi '負けた' mà không có ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 負 (phụ, mang nghĩa 'mang', 'chịu') kết hợp với け (hậu tố tạo danh từ). Ban đầu chỉ việc mang gánh nặng thất bại, sau phát triển thành nghĩa rộng hơn về sự thua cuộc.

Ghi chú sử dụng

負け thường dùng trong ngữ cảnh khách quan, ít cảm xúc. Khi muốn nhấn mạnh cảm xúc tiếc nuối, dùng 負け惜しみ. Không nên nhầm lẫn với 敗北 (bại bắc) mang nghĩa thất bại nặng nề hơn.

Phân tích từ

負
mang, chịu, thua
root
+
け
hậu tố tạo danh từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.