Looking up...
彼は試合に勝ちました。
Anh ấy đã giành chiến thắng trong trận đấu.
trạng thái chiến thắng; kết quả thắng lợi
このチームは今シーズン、勝ちが続いている。
Đội này đang có chuỗi chiến thắng trong mùa giải này.
勝ち負けは時の運だ。
Thắng thua là chuyện may rủi của thời cuộc.
Thường dùng trong thể thao, thi đấu, hoặc các tình huống cạnh tranh. Có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với động từ khác (e.g. 勝ち取る: giành lấy chiến thắng).
ưu thế, lợi thế trong cuộc cạnh tranh
この会社は市場で勝ちを上げている。
Công ty này đang chiếm ưu thế trên thị trường.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chiến lược.
勝ち thiên về trạng thái kết quả (danh từ), trong khi 勝利 vừa là danh từ (chiến thắng) vừa là động từ (thắng lợi). Ví dụ: '試合に勝ちました' (đã giành chiến thắng trong trận đấu) dùng 勝ち; '試合に勝利しました' (đã chiến thắng trận đấu) dùng 勝利.
勝ち luôn là danh từ, biểu thị trạng thái thắng lợi. Nếu muốn diễn đạt hành động giành chiến thắng, dùng động từ 勝つ (e.g. '試合に勝つ' thay vì '試合に勝ち').
Từ kanji 勝 (thắng, chiến thắng) + hậu tố danh từ hóa -ち. 勝 (しょう/かつ) trong Hán Nhật nghĩa gốc là 'vượt qua, đánh bại', có nguồn gốc từ chữ Hán 勝. Hậu tố -ち (trong danh từ) biểu thị trạng thái hoặc kết quả.
1. Dùng trong ngữ cảnh thắng lợi rõ ràng (thể thao, thi cử, cạnh tranh). 2. Không dùng cho thắng lợi tinh thần trừu tượng (e.g. 'thắng lợi trong tình yêu' → dùng '勝利' hoặc '成功'). 3. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng '勝つ' (động từ) hơn '勝ち' (danh từ).