Looking up...
交渉では双方が譲歩しなければ合意に至らない。
Trong đàm phán, nếu hai bên không nhượng bộ thì không thể đạt được thỏa thuận.
Sự nhượng bộ, sự thỏa hiệp trong đàm phán hoặc tranh chấp
労使交渉では、会社側が賃上げを受け入れるという譲歩を行った。
Trong đàm phán giữa lao động và doanh nghiệp, phía công ty đã có sự nhượng bộ là chấp nhận tăng lương.
交渉が決裂しないために、双方が譲歩し合った。
Để tránh đổ vỡ đàm phán, cả hai bên đã cùng nhượng bộ lẫn nhau.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc các cuộc đàm phán mang tính chính thức. Có thể dùng dưới dạng danh từ (sự nhượng bộ) hoặc động từ (nhượng bộ - する).
譲歩 thường mang tính chính thức hơn, liên quan đến các cuộc đàm phán có cấu trúc rõ ràng (ví dụ: lao động - doanh nghiệp, chính trị). 妥協 có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, kể cả những tình huống đời thường (ví dụ: hai người bạn tranh cãi về địa điểm ăn tối).
Danh từ: XはYに譲歩する (X nhượng bộ Y). Ví dụ: 会社は労働組合に賃上げで譲歩した。Động từ: XがYに対して譲歩する (X nhượng bộ Y). Ví dụ: 交渉相手が条件を緩和すると譲歩した。
Ghép từ hai chữ Hán: 譲 (nhượng - nhường nhịn, nhượng bộ) + 歩 (bộ - bước đi). Nghĩa đen là 'bước đi nhường nhịn', thể hiện sự thỏa hiệp trong tiến trình đàm phán.
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Khi sử dụng, thường đi kèm với các từ chỉ sự trao đổi, đàm phán như 交渉, 交渉事項, 合意.