Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

譲歩

jouho
nhượng bộ

交渉では双方が譲歩しなければ合意に至らない。

Trong đàm phán, nếu hai bên không nhượng bộ thì không thể đạt được thỏa thuận.


trang trọng

Sự nhượng bộ, sự thỏa hiệp trong đàm phán hoặc tranh chấp

労使交渉では、会社側が賃上げを受け入れるという譲歩を行った。

Trong đàm phán giữa lao động và doanh nghiệp, phía công ty đã có sự nhượng bộ là chấp nhận tăng lương.

交渉が決裂しないために、双方が譲歩し合った。

Để tránh đổ vỡ đàm phán, cả hai bên đã cùng nhượng bộ lẫn nhau.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc các cuộc đàm phán mang tính chính thức. Có thể dùng dưới dạng danh từ (sự nhượng bộ) hoặc động từ (nhượng bộ - する).

Cụm từ kết hợp

譲歩を求めるyêu cầu nhượng bộ譲歩案đề xuất nhượng bộ譲歩の余地khoảng không cho nhượng bộ

Từ đồng nghĩa

妥協歩み寄り和解

Từ trái nghĩa

頑固強硬譲らない態度

Cụm từ liên quan

譲歩の限界cụm từ
giới hạn nhượng bộ
譲歩を引き出すcụm từ
dẫn dắt đối phương nhượng bộ

Mẹo hay

Phân biệt 譲歩 và 妥協

譲歩 thường mang tính chính thức hơn, liên quan đến các cuộc đàm phán có cấu trúc rõ ràng (ví dụ: lao động - doanh nghiệp, chính trị). 妥協 có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, kể cả những tình huống đời thường (ví dụ: hai người bạn tranh cãi về địa điểm ăn tối).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp với 譲歩

Danh từ: XはYに譲歩する (X nhượng bộ Y). Ví dụ: 会社は労働組合に賃上げで譲歩した。Động từ: XがYに対して譲歩する (X nhượng bộ Y). Ví dụ: 交渉相手が条件を緩和すると譲歩した。

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 譲 (nhượng - nhường nhịn, nhượng bộ) + 歩 (bộ - bước đi). Nghĩa đen là 'bước đi nhường nhịn', thể hiện sự thỏa hiệp trong tiến trình đàm phán.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Khi sử dụng, thường đi kèm với các từ chỉ sự trao đổi, đàm phán như 交渉, 交渉事項, 合意.

Phân tích từ

譲
nhượng, nhường nhịn
root
+
歩
bước, tiến trình
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.