頑固
bướng bỉnh彼は頑固な人だから、自分の意見を変えようとしない。
Anh ấy là người bướng bỉnh nên không chịu thay đổi quan điểm của mình.
kiên quyết giữ vững quan điểm, ý kiến của mình dù bị phản đối
祖父は頑固で、新しい技術を受け入れようとしない。
Ông tôi rất bướng bỉnh, không chịu tiếp thu công nghệ mới.
彼女は自分の考えに頑固で、他人の意見を聞かない。
Cô ấy rất bướng bỉnh trong suy nghĩ, không chịu nghe ý kiến người khác.
Thường dùng để chỉ thái độ cứng nhắc, không chịu thay đổi quan điểm dù có bằng chứng hay lý lẽ thuyết phục. Có thể mang nghĩa tiêu cực (cứng đầu) hoặc trung tính (kiên định).
sự cứng đầu, tính cách không chịu thay đổi
彼の頑固さが仲間との関係を悪化させた。
Sự cứng đầu của anh ấy đã làm xấu đi mối quan hệ với đồng nghiệp.
Dùng như danh từ đếm được hoặc không đếm được, chỉ tính cách của người đó.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 頑固 và 強情
Cả hai đều chỉ tính cách cứng đầu, nhưng 強情 thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự ngoan cố không chịu nghe lời người khác. 頑固 có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực (kiên định) tùy ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
頑固 thường dùng để chỉ thái độ của người khác. Khi nói về bản thân, nên dùng những từ nhẹ nhàng hơn như 'kiên định' (坚定) hoặc 'quyết đoán' (果断) để tránh mang nghĩa tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai chữ Hán: 頑 (ngoan) nghĩa là 'cứng đầu, không chịu thay đổi' + 固 (cố) nghĩa là 'cứng, chắc'. Kết hợp thành nghĩa 'cứng đầu, kiên quyết giữ quan điểm'.
Ghi chú sử dụng
Có thể dùng cho cả người lớn tuổi (thường mang nghĩa tiêu cực) và người trẻ (có thể mang nghĩa tích cực nếu thể hiện sự kiên định). Trong ngữ cảnh công việc, có thể được đánh giá cao nếu thể hiện sự quyết đoán. Tuy nhiên, trong mối quan hệ cá nhân, thường được coi là điểm yếu.