Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 整える

整える

ととのえる (totoneru)

What does "整える" mean?

chuẩn bị, sắp xếp, chỉnh đốn

部屋を整える

dọn dẹp phòng


How to use "整える" correctly?

trang trọng

sắp xếp, sắp đặt cho gọn gàng, ngăn nắp hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng

彼女は服を整えて出かけた。

Cô ấy chỉnh đốn quần áo rồi ra ngoài.

会議の資料を整える

chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

trang trọng

điều chỉnh, sắp xếp để đạt trạng thái mong muốn (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng)

体調を整える

điều chỉnh sức khỏe

関係を整える

sắp xếp mối quan hệ

Có thể dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, kinh doanh, hoặc khi đề cập đến việc điều chỉnh tình trạng (sức khỏe, mối quan hệ).

Cụm từ kết hợp

身なりを整えるchỉnh trang diện mạo心を整えるlàm tâm hồn thư thái準備を整えるchuẩn bị đầy đủ

Từ đồng nghĩa

整頓する準備する整理する

Từ trái nghĩa

乱す

Cụm từ liên quan

身なりを整えるcụm từ
chỉnh đốn diện mạo
心を整えるcụm từ
làm tâm hồn thư thái

Mẹo hay

Phân biệt 整える và 整理する

整える thiên về hành động chuẩn bị hoặc điều chỉnh để đạt trạng thái mong muốn (ví dụ: chuẩn bị tài liệu, chỉnh đốn bản thân). 整理する thiên về sắp xếp gọn gàng, loại bỏ bớt (ví dụ: dọn dẹp phòng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 整える?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc điều chỉnh để đạt trạng thái mong muốn. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến việc điều chỉnh tình trạng (sức khỏe, mối quan hệ).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 整 (toh, chỉnh) nghĩa là 'sắp xếp, điều chỉnh' kết hợp với động từ える (eru, được). Kanji 整 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị hành động sắp xếp mọi thứ theo trật tự. Động từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ cổ đại, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Ghi chú sử dụng

1. 整える thường nhấn mạnh vào hành động sắp xếp hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng, trong khi 整理する (seiri) thiên về việc sắp xếp gọn gàng. 2. Trong ngữ cảnh trang trọng (kinh doanh, ngoại giao), 整える thể hiện sự chu đáo và chuyên nghiệp. 3. Có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân (chỉnh đốn bản thân) hoặc tập thể (chuẩn bị sự kiện).

Phân tích từ

整
chỉnh, sắp xếp, điều chỉnh
root
+
える
động từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.