Looking up...
“部屋を整える”
dọn dẹp phòng
sắp xếp, sắp đặt cho gọn gàng, ngăn nắp hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng
彼女は服を整えて出かけた。
Cô ấy chỉnh đốn quần áo rồi ra ngoài.
会議の資料を整える
chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
điều chỉnh, sắp xếp để đạt trạng thái mong muốn (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng)
体調を整える
điều chỉnh sức khỏe
関係を整える
sắp xếp mối quan hệ
Có thể dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, kinh doanh, hoặc khi đề cập đến việc điều chỉnh tình trạng (sức khỏe, mối quan hệ).
整える thiên về hành động chuẩn bị hoặc điều chỉnh để đạt trạng thái mong muốn (ví dụ: chuẩn bị tài liệu, chỉnh đốn bản thân). 整理する thiên về sắp xếp gọn gàng, loại bỏ bớt (ví dụ: dọn dẹp phòng).
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc điều chỉnh để đạt trạng thái mong muốn. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến việc điều chỉnh tình trạng (sức khỏe, mối quan hệ).
Từ kanji 整 (toh, chỉnh) nghĩa là 'sắp xếp, điều chỉnh' kết hợp với động từ える (eru, được). Kanji 整 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị hành động sắp xếp mọi thứ theo trật tự. Động từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ cổ đại, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
1. 整える thường nhấn mạnh vào hành động sắp xếp hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng, trong khi 整理する (seiri) thiên về việc sắp xếp gọn gàng. 2. Trong ngữ cảnh trang trọng (kinh doanh, ngoại giao), 整える thể hiện sự chu đáo và chuyên nghiệp. 3. Có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân (chỉnh đốn bản thân) hoặc tập thể (chuẩn bị sự kiện).