課外活動

かがいかつどう
nounTrung cấp💡 hoạt động ngoại khóa

彼女は課外活動でサッカー部に入っています。

Cô ấy tham gia câu lạc bộ bóng đá trong hoạt động ngoại khóa.

trang trọng

Các hoạt động học tập hoặc rèn luyện kỹ năng diễn ra ngoài giờ học chính khóa, thường do nhà trường tổ chức.

学校の課外活動には、スポーツ、 âm nhạc、và câu lạc bộ học thuật.

Hoạt động ngoại khóa của trường bao gồm thể thao, âm nhạc, và các câu lạc bộ học thuật.

課外活動は学生の人間形成に重要な役割を果たす。

Hoạt động ngoại khóa đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách của học sinh.

💡

Thường được tổ chức bởi trường học hoặc câu lạc bộ, nhằm phát triển kỹ năng mềm, thể chất, hoặc sở thích cá nhân.

Cụm từ kết hợp

課外活動の一環としてnhư một phần của hoạt động ngoại khóa課外活動に参加するtham gia hoạt động ngoại khóa課外活動でtrong hoạt động ngoại khóa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt '課外活動' và 'hoạt động ngoại khóa'

Trong tiếng Việt, 'hoạt động ngoại khóa' có thể bao gồm cả những hoạt động không chính thức (ví dụ: đi chơi, sinh hoạt cá nhân), trong khi '課外活動' trong tiếng Nhật luôn mang tính tổ chức và liên quan đến giáo dục.

Quy tắc vàng

Sử dụng '課外活動' trong ngữ cảnh giáo dục

Chỉ sử dụng thuật ngữ này khi đề cập đến các hoạt động có tổ chức, do trường học hoặc tổ chức giáo dục tài trợ, nhằm phát triển kỹ năng hoặc sở thích của học sinh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: '課外' (かがい, 'kagai' - ngoài giờ học) và '活動' (かつどう, 'katsudō' - hoạt động). '課' nghĩa là 'bài học' hoặc 'giờ học', '外' nghĩa là 'bên ngoài', kết hợp với '活動' (hoạt động) tạo thành cụm từ chỉ các hoạt động diễn ra ngoài giờ học chính thức.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong hệ thống giáo dục Nhật Bản và được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam thông qua các chương trình giáo dục tiên tiến. Không nên nhầm lẫn với 'hoạt động ngoại khóa' trong bối cảnh không chính thức (ví dụ: hoạt động cá nhân).

Phân tích từ

課外
ngoài giờ học chính khóa
compound
+
活動
hoạt động
noun
Từ Điển Nhật Việt