部活動

ぶかつどう
nounTrung cấp💡 hoạt động câu lạc bộ

彼女は部活動でテニスをしています。

Cô ấy chơi quần vợt trong hoạt động câu lạc bộ.

trang trọng

hoạt động ngoại khóa hoặc sinh hoạt tập thể trong trường học, thường do học sinh tự quản và tham gia theo sở thích.

部活動に参加することで、友達が増えました。

Tham gia hoạt động câu lạc bộ giúp tôi kết thêm nhiều bạn bè.

部活動の顧問は厳しいですが、とても面白いです。

Cố vấn hoạt động câu lạc bộ rất nghiêm khắc nhưng rất thú vị.

💡

Thường được viết tắt là 部活 (ぶかつ).

Cụm từ kết hợp

部活動に入るtham gia hoạt động câu lạc bộ部活動を引退するnghỉ hoạt động câu lạc bộ部活動の先輩tiền bối trong câu lạc bộ部活動の顧問cố vấn hoạt động câu lạc bộ

Cụm từ liên quan

部活cụm từ
viết tắt của 部活動, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày
部活三昧cụm từ
tình trạng dành toàn bộ thời gian cho hoạt động câu lạc bộ

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 部活動 và サークル

部活動 thường có tính chất chính thức hơn, được trường hỗ trợ về cơ sở vật chất và có huấn luyện viên/giáo viên cố vấn. Trong khi đó, サークル (circle) thường là các nhóm tự phát, không chính thức và ít sự hỗ trợ từ nhà trường.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong câu

部活動 thường đi kèm với các động từ như する (làm), 参加する (tham gia), 引退する (nghỉ), 顧問 (cố vấn), 先輩 (tiền bối).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 部 (ぶ, 'bộ phận', 'nhóm') và 活動 (かつどう, 'hoạt động'). Chữ 部 trong tiếng Nhật thường chỉ các nhóm, câu lạc bộ trong trường học, còn 活動 chỉ các hoạt động tập thể.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường học đường, đặc biệt là ở trường trung học và đại học tại Nhật Bản. Hoạt động câu lạc bộ có thể bao gồm thể thao, nghệ thuật, học thuật, hoặc các sở thích khác. Học sinh tham gia theo nguyện vọng và thường tự quản lý hoạt động.

Phân tích từ

bộ phận, nhóm, câu lạc bộ
root
+
活動
hoạt động
root
Từ Điển Nhật Việt