Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

読み込み

yomikomi
tải dữ liệu

ウェブページの読み込みが遅い。

Tải trang web chậm quá.


Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình tải dữ liệu từ nguồn bên ngoài (như máy chủ, ổ đĩa) vào bộ nhớ hoặc ứng dụng đang chạy.

アプリの読み込みが完了するまで待ちましょう。

Hãy đợi cho đến khi ứng dụng tải xong dữ liệu.

画像の読み込みに時間がかかる。

Mất nhiều thời gian để tải hình ảnh.

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, lập trình, hoặc khi đề cập đến tốc độ tải dữ liệu.

chung

Hành động đọc và xử lý thông tin (văn bản, hình ảnh, dữ liệu) từ một tệp hoặc nguồn lưu trữ.

このファイルは読み込みに対応していません。

Tệp này không hỗ trợ việc đọc dữ liệu.

Ít phổ biến hơn nghĩa công nghệ, thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

読み込み速度tốc độ tải dữ liệu読み込み中đang tải自動読み込みtải tự động

Từ đồng nghĩa

ロードダウンロード取り込み

Từ trái nghĩa

書き出しアップロード

Cụm từ liên quan

読み込みエラーcụm từ
lỗi tải dữ liệu
読み込み完了cụm từ
hoàn tất tải dữ liệu

Mẹo hay

Phân biệt 読み込み và ダウンロード

'読み込み' thường ám chỉ quá trình tải dữ liệu vào bộ nhớ hoặc ứng dụng (có thể diễn ra cục bộ), trong khi 'ダウンロード' (download) chỉ việc tải dữ liệu từ xa về thiết bị. Ví dụ: '画像の読み込み' (tải hình ảnh vào bộ nhớ) nhưng '画像をダウンロードする' (tải hình ảnh từ internet về máy).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 読み込み

Dùng khi đề cập đến quá trình hệ thống hoặc ứng dụng 'đọc' dữ liệu từ nguồn lưu trữ (ổ đĩa, RAM, cơ sở dữ liệu) vào bộ nhớ hoạt động. Không dùng khi nói về việc tải dữ liệu từ internet trừ khi ngữ cảnh rõ ràng là tải vào bộ nhớ cục bộ (ví dụ: 'アプリの読み込み').

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ động từ 読み込む (yomikomu, 'đọc vào/nhập vào') với hậu tố danh từ -み. Động từ này là dạngCompound verb của 読む (yomu, 'đọc') + 込む (komu, 'vào trong'). Xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực công nghệ từ những năm 2000 khi khái niệm tải dữ liệu trở nên quan trọng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là lập trình, quản trị hệ thống, hoặc khi nói về hiệu suất của ứng dụng/website. Không nên nhầm lẫn với nghĩa 'đọc' thông thường (ví dụ: 読み込む本). Trong tiếng Việt, 'tải dữ liệu' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng trong một số ngữ cảnh, 'nhập dữ liệu' cũng có thể dùng được.

Phân tích từ

読み
đọc (hành động đọc dữ liệu)
root
+
込み
vào trong (chỉ sự di chuyển vào bên trong)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.