Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

書き出し

kaki-dashi
sự bắt đầu viết

この小説の書き出しは非常に印象的だった。

Cách bắt đầu viết tiểu thuyết này thật ấn tượng.


neutral

phần mở đầu của một văn bản khi bắt đầu viết

彼のレポートの書き出しはとても明確だった。

Phần mở đầu báo cáo của anh ấy rất rõ ràng.

この記事の書き出しは読者の注意を引くように工夫されている。

Phần mở đầu của bài viết này được thiết kế để thu hút sự chú ý của độc giả.

Thường dùng trong văn viết (văn học, báo chí, báo cáo) để chỉ phần đầu tiên của một tác phẩm.

Cụm từ kết hợp

書き出しが素晴らしいphần mở đầu tuyệt vời書き出しの文章câu văn mở đầu

Từ đồng nghĩa

始まり冒頭書き始め

Từ trái nghĩa

終わり結末

Cụm từ liên quan

書き出すđộng từ cụm
bắt đầu viết

Mẹo hay

Phân biệt 書き出し và 冒頭

書き出し nhấn mạnh hành động bắt đầu viết, trong khi 冒頭 (bōtō) nhấn mạnh vào vị trí (phần đầu) của văn bản. Ví dụ: 「この文章の書き出しは力強い」 (Cách bắt đầu viết đoạn văn này mạnh mẽ) nhưng 「文章の冒頭に注意を引く言葉がある」 (Có từ ngữ thu hút sự chú ý ở phần đầu bài viết).

Quy tắc vàng

Sử dụng 書き出し trong phân tích văn học

Khi phân tích một tác phẩm, 書き出し thường được xem xét để đánh giá phong cách viết, mục đích của tác giả hoặc sự hấp dẫn của văn bản đối với người đọc.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ động từ 書く (kaku, viết) + 出す (dasu, đưa ra, bắt đầu). Cấu trúc này thể hiện hành động bắt đầu viết ra một cách rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập trực tiếp đến văn bản.

Phân tích từ

書き
viết
root
+
出し
bắt đầu, đưa ra
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.