Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

誤りを是正する

ayamari o tadanoshisuru
phrase★Trung cấp— sửa sai lầmHán Việt (Âm Hán-Việt)ngộ
trang trọng

Sửa chữa hoặc khắc phục một sai lầm, lỗi lầm, hoặc vấn đề

会社は誤りを是正するために新しいポリシーを導入しました

Công ty đã giới thiệu chính sách mới để sửa sai lầm

このソフトウェアは誤りを是正する機能を持っています

Phần mềm này có chức năng sửa lỗi

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức

Cụm từ kết hợp

誤りを是正するためにđể sửa sai lầm誤りを是正する必要があるcần phải sửa sai lầm

Từ đồng nghĩa

誤りを修正する誤りを訂正する誤りを改正する

Từ trái nghĩa

誤りを放置する誤りを無視する

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ, hoặc quản lý.

Phân tích từ

誤り
sai lầm, lỗi lầm
root
+
を
đối tượng
particle
+
是正
sửa chữa, khắc phục
root
+
する
làm, thực hiện
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.